Minh Anh H&T Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 纸基研磨料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH ANH H&T

3
进口笔数
29
出口笔数
$148.1K
进口金额
$498.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-07-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2026-01进口 $137.6K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 1 笔2026-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-04进口 $903 · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2026-01进口 $137.6K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 1 笔2026-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-04进口 $903 · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301215404
企查查编码QVNNPAJK8C
成立日期2022-07-20
联系地址Phòng 802, Lô 06, Tòa Thương mại Cát Tường ECO, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH ANH H&T
企业英文名称MINH ANH H&T COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, Nguyễn Hoàng Nghị, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ
电话+84983955605
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
680530研磨粉/粒
680430手工磨刀石
680510织物基研磨粉
820890其他机器刀具
391740塑料管件
741220铜合金管件
820320钳子镊子
900219已装配物镜
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$148.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$353.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itink Co., Ltd.韩国2$147.2K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
SITECH.CO.LTD1$903零售清洁粉剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南25$351.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Shenzhen Creation Technology Co., Ltd.中国1$144.1K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$798自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16零售清洁粉剂SITECH.CO.LTD韩国$452
2026-04-16零售清洁粉剂SITECH.CO.LTD韩国$452
2026-03-09黑色印刷墨水Itink Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-03-09非黑印刷油墨Itink Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-03-09非黑印刷油墨Itink Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-03-09非黑印刷油墨Itink Co., Ltd.韩国$640
2026-03-09非黑印刷油墨Itink Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-01-30非黑印刷油墨Itink Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-01-30非黑印刷油墨Itink Co., Ltd.韩国$6.4K
2026-01-30非黑印刷油墨Itink Co., Ltd.韩国$12.8K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28织物基研磨粉Texon Vietnam Co., Ltd.越南$6.1K
2026-07-28手工磨刀石Texon Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-28织物基研磨粉Texon Vietnam Co., Ltd.越南$6.1K
2026-07-28研磨粉/粒Texon Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-28研磨粉/粒Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-28研磨粉/粒Texon Vietnam Co., Ltd.越南$574
2026-07-28研磨粉/粒Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-28纸基研磨料Texon Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2026-07-28织物基研磨粉Texon Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-07-28织物基研磨粉Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh H&T Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →