MINH ANH H & T CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH ANH H&T
3
进口笔数
24
出口笔数
$147.5K
进口金额
$297.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301215404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPAJK8C |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Phòng 802, Lô 06, Tòa Thương mại Cát Tường ECO, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ANH H&T |
| 企业英文名称 | MINH ANH H&T COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, Nguyễn Hoàng Nghị, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84983955605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $147.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $153.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itink Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $146.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| SITECH.CO.LTD | 1 | $903 | 零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 21 | $151.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SHENZHEN CREATION TECHNOLOGY CO., LTD | 1 | $144.1K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 | |
| YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | SITECH.CO.LTD | 韩国 | $452 |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | SITECH.CO.LTD | 韩国 | $452 |
| 2026-03-09 | 黑色印刷墨水 | Itink Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-09 | 非黑印刷油墨 | Itink Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 非黑印刷油墨 | Itink Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-09 | 非黑印刷油墨 | Itink Co., Ltd. | 韩国 | $640 |
| 2026-03-09 | 非黑印刷油墨 | Itink Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-30 | 非黑印刷油墨 | Itink Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-01-30 | 非黑印刷油墨 | Itink Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-01-30 | 非黑印刷油墨 | Itink Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $781 |
| 2026-04-29 | 手工磨刀石 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-29 | 手工磨刀石 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |