Jiangyu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIANGYU
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703138705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PB550X |
| 成立日期 | 2023-07-09 |
| 联系地址 | 365/22, Đuờng Tân Hiệp 04, Ấp 1, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIANGYU |
| 企业英文名称 | JIANGYU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 125, tờ bản đồ số 4, Khu phố 4, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84918123542 |
| 邮箱 | jiangyugongsi.6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $650.7K |
| 越南 | 9 | $461.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 12 | $469.4K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Timberbear Corp. | 越南 | 6 | $392.9K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.6K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| Timberbear Corp. | 美国 | 1 | $49.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Jiashan Laihe Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 其他薄木板 |
| Ever Harvest Asia Projects Ltd. | 越南 | 1 | $13.1K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 1 | $5.6K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| SH QEP Int. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $303 | 棉针织裤、针织围巾 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-31 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-03-31 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-24 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-24 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-24 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-03-18 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-01-27 | 其他薄木板 | TIMBERBEAR CORP ORATION | 越南 | $19.6K |