Gakpo Logistics Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GAKPO LOGISTICS
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703104865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88WYX44 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Ô số 3 DC65 Đường NA1, KDC Việt Sing, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GAKPO LOGISTICS |
| 企业英文名称 | GAKPO LOGISTICS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 3 DC65 Đường NA1, KDC Việt Sing, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0985243179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 551312 | 涤棉斜纹布 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $653 |
| 丹麦 | 1 | $624 |
| 乌克兰 | 1 | $8 |
| 孟加拉国 | 1 | $7 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skov A/S | 丹麦 | 1 | $624 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| RSVP Communications | 美国 | 2 | $353 | 其他木家具、棉针织衬衫 |
| Lollicup USA Inc. | 美国 | 1 | $300 | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Cherednyk Kateryna | 乌克兰 | 1 | $8 | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Prime Venture Texchem Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $7 | 染料颜料、色淀制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 纸制餐具 | LOLLICUP USA INC | 美国 | $300 |
| 2024-08-31 | 非木制家具件 | RSVP COMMUNICATIONS | 美国 | $175 |
| 2024-08-30 | 其他水泥制品 | RSVP COMMUNICATIONS | 美国 | $5 |
| 2024-08-30 | 彩色化纤织物 | RSVP COMMUNICATIONS | 美国 | $53 |
| 2024-08-19 | 涤棉斜纹布 | PRIME VENTURE TEXCHEM LTD | 孟加拉国 | $7 |
| 2024-08-07 | 其他毛发制品 | CHEREDNYK KATERYNA | 乌克兰 | $1 |
| 2024-08-07 | 其他毛发制品 | CHEREDNYK KATERYNA | 乌克兰 | $1 |
| 2024-08-07 | 其他毛发制品 | CHEREDNYK KATERYNA | 乌克兰 | $1 |
| 2024-08-07 | 其他毛发制品 | CHEREDNYK KATERYNA | 乌克兰 | $1 |
| 2024-08-07 | 其他毛发制品 | CHEREDNYK KATERYNA | 乌克兰 | $1 |