THINH PHAT ENGINEERING SERVICES TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHệ THịNH PHáT
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$35.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314547298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7T4W5U |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | 21/12/1/12 Đường APD 27, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT ENGINEERING SERVICES TECHNOLOGY TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/12/1/12 Đường APD 27, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84986597959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $35.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 18 | $17.7K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| NIDEC TOSOK AKIBA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 11 | $17.4K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-12 | 其他电气开关 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $302 |
| 2024-04-12 | 非液压车辆千斤顶 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-03-25 | 贱金属配件 | NIDEC TOSOK AKIBA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-03-25 | 其他塑料制品 | NIDEC TOSOK AKIBA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $130 |