NGUYEN DANNY
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703060142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6GGATH |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Số 60 đường số 1, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DANNY NGUYEN |
| 企业英文名称 | DANNY NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 đường số 1, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84705069999 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 030819 | 加工海参 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | 1 | $227 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| FUNI EXPRESS CO LTD | 越南 | 1 | $168 | 女式纺织裤、非棉田径服 |
| HAPPY WIN TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | 1 | $95 | 其他毛发制品、其他纺织连衣裙 |
| ONE WORLD EXPRESS CO LTD | 越南 | 1 | $3 | 其他饮用杯、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 化妆粉 | ONE WORLD EXPRESS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-07-19 | 金属钩环 | ONE WORLD EXPRESS CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-11-11 | 其他食品制剂 | HAPPY WIN TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-11-11 | 其他果仁制品 | HAPPY WIN TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-11-11 | 天然蜂蜜 | HAPPY WIN TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-11-11 | 其他果仁制品 | HAPPY WIN TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-11-11 | 3公斤以上红茶 | HAPPY WIN TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-11-11 | 鱼肉制品 | HAPPY WIN TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-10-01 | 干洋葱 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-10-01 | 其他干果 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $12 |