FUNI EXPRESS CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUNI EXPRESS
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$1.1K
出口金额
—
最近进口
2024-09-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317414987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NB0V6M |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | 81 Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUNI EXPRESS |
| 企业英文名称 | FUNI EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84356640005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 120770 | 瓜子 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $765 |
| 越南 | 5 | $295 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGUYEN QUYNH | 美国 | 4 | $531 | 女式纺织裤、皮革运动鞋 |
| NGUYEN DANNY | 越南 | 1 | $168 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Khanh Giao Nansel | 美国 | 1 | $137 | 整粒胡椒、木薯淀粉 |
| TRUNG NGUYEN CO LTD | 越南 | 1 | $124 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| DANNY NGUYEN | 美国 | 1 | $96 | 混合调味料、其他塑料制品 |
| NGUYEN QUYNH | 越南 | 2 | $4 | 编结帽类、仿制首饰 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 卫生用品 | Khanh Giao Nansel | 美国 | $2 |
| 2024-09-17 | 女式纺织裤 | KHANH GIAO NANSEL | 美国 | $10 |
| 2024-09-17 | 牙刷 | KHANH GIAO NANSEL | 美国 | $9 |
| 2024-09-17 | 剃刀 | Khanh Giao Nansel | 美国 | $12 |
| 2024-09-13 | 整粒胡椒 | KHANH GIAO NANSEL | 美国 | $2 |
| 2024-09-13 | 其他果仁制品 | KHANH GIAO NANSEL | 美国 | $2 |
| 2024-09-13 | 甜饼干 | KHANH GIAO NANSEL | 美国 | $1 |
| 2024-09-13 | 其他果仁制品 | Khanh Giao Nansel | 美国 | $3 |
| 2024-09-13 | 坚果及种子 | KHANH GIAO NANSEL | 美国 | $1 |
| 2024-09-13 | 其他食品制剂 | KHANH GIAO NANSEL | 美国 | $4 |