Sai Gon FS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他建筑石料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN FS
1
进口笔数
2
出口笔数
$35
进口金额
$26.8K
出口金额
2024-05-15
最近进口
2023-05-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315937773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G210UM |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | 263/14G Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN FS |
| 企业英文名称 | SAI GON FS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 263/14G Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1072 - Sản xuất đường 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908847196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400299 | 其他合成橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680299 | 其他建筑石料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $20.7K |
| 越南 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DLT Technical Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $35 | 其他合成橡胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LBT Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $20.7K | 薄硬木胶合板、其他建筑石料 |
| LBT Imports Pty Ltd | 越南 | 1 | $6.2K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 其他合成橡胶 | DLT TECHNICAL SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $35 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 其他建筑石料 | LBT IMPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2023-05-19 | 其他建筑石料 | LBT IMPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $738 |
| 2023-05-19 | 其他建筑石料 | LBT IMPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2023-05-19 | 其他建筑石料 | LBT IMPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $13.0K |
| 2023-05-05 | 其他建筑石料 | LBT IMPORTS PTY LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-05-05 | 其他建筑石料 | LBT IMPORTS PTY LTD | 越南 | $836 |
| 2023-05-05 | 其他建筑石料 | LBT IMPORTS PTY LTD | 越南 | $620 |