High Tech Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 736 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIGH TECH GROUP

2
进口笔数
736
出口笔数
$654
进口金额
$1.40M
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 32 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 30 笔2025-10进口 $654 · 2 笔出口 $49.4K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 32 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 30 笔2025-10进口 $654 · 2 笔出口 $49.4K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 18 笔

工商档案

企业注册号4300877575
企查查编码QVNV6XAC58
成立日期2022-02-28
联系地址Số 20B Khu dân cư tây Trương Định, tổ 8, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIGH TECH GROUP
企业英文名称HIGH TECH GROUP CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20B Khu dân cư tây Trương Định, tổ 8, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84935383483
邮箱htgroup.services@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391731高压塑料软管

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
820411不可调扳手
848210滚珠轴承
392119其他泡沫塑料
382499其他化学制剂
391732塑料管
320820丙烯酸乙烯漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$327
越南1$327

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南735$1.39M
中国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foster Quang Ngai Co., Ltd.越南1$327云母废料、其他塑料废料
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南1$327音频设备零件、非绝缘铜电缆

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南378$619.4K瓦楞纸箱、印刷标签
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南72$268.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Foster Electronics Co., Ltd.越南29$91.9K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南28$91.3K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南57$77.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南56$73.5K变压器零件、其他钢铁制品
SGI Vina Co., Ltd.越南30$29.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
GESIN Vietnam Co., Ltd.新加坡23$26.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南15$16.6K变压器零件、其他钢铁制品
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南15$7.9K印刷标签、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27高压塑料软管CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER QUANG NGAI中国台湾$69
2025-10-27高压塑料软管CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER QUANG NGAI中国台湾$87
2025-10-27高压塑料软管CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER QUANG NGAI中国台湾$49
2025-10-27高压塑料软管CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER QUANG NGAI中国台湾$122
2025-10-23高压塑料软管FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$49
2025-10-23高压塑料软管FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$69
2025-10-23高压塑料软管FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$122
2025-10-23高压塑料软管FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$87

出口(共 736)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23滚珠轴承FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$47
2026-04-23螺纹加工工具FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$55
2026-04-23其他离心泵FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$260
2026-04-23非自走式叉车FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$332
2026-04-23气体过滤机械HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$93
2026-04-23液压气压阀门HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$6
2026-04-23液压气压阀门FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$57
2026-04-23可互换钻具FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$26
2026-04-23可互换钻具FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$23
2026-04-23手动螺丝刀FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD越南$49

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

High Tech Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →