High Tech Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 736 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIGH TECH GROUP
- 邮箱2
2
进口笔数
736
出口笔数
$654
进口金额
$1.40M
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300877575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6XAC58 |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Số 20B Khu dân cư tây Trương Định, tổ 8, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIGH TECH GROUP |
| 企业英文名称 | HIGH TECH GROUP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20B Khu dân cư tây Trương Định, tổ 8, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84935383483 |
| 邮箱 | htgroup.services@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $327 |
| 越南 | 1 | $327 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 735 | $1.39M |
| 中国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $327 | 云母废料、其他塑料废料 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $327 | 音频设备零件、非绝缘铜电缆 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 378 | $619.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 72 | $268.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 29 | $91.9K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $91.3K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $77.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $73.5K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $29.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 23 | $26.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $7.9K | 印刷标签、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER QUANG NGAI | 中国台湾 | $69 |
| 2025-10-27 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER QUANG NGAI | 中国台湾 | $87 |
| 2025-10-27 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER QUANG NGAI | 中国台湾 | $49 |
| 2025-10-27 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER QUANG NGAI | 中国台湾 | $122 |
| 2025-10-23 | 高压塑料软管 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-10-23 | 高压塑料软管 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-10-23 | 高压塑料软管 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-10-23 | 高压塑料软管 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $87 |
出口(共 736)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-23 | 螺纹加工工具 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-23 | 非自走式叉车 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $93 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 手动螺丝刀 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $49 |