XD NARO VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xd Naro Việt Nam
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300932649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDG0509 |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | 636 Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG APEX |
| 企业英文名称 | APEX CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 636 Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02223621627 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $13.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 非不锈钢对焊管件 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-01-17 | 非不锈钢对焊管件 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-01-17 | 其他风扇 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-17 | 非不锈钢对焊管件 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁管材 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $403 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁管材 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2024-01-17 | 非不锈钢对焊管件 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁管材 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2024-01-17 | 绝缘电线 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $197 |