Hoang Anh Kien Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG ANH KIêN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801274382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDXX2UD |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số 27, thôn 2A, Xã Bình Thắng, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH KIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, thôn Bình Thắng, Xã Đa Kia, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0969327139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $555.1K |
| 摩洛哥 | 2 | $251.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGA NUT SARL | 越南 | 4 | $367.0K | 去壳腰果 |
| Gool Food Sarl | 摩洛哥 | 1 | $187.2K | 去壳腰果 |
| GOOL FOOD SARL | 1 | $187.2K | 去壳腰果 | |
| Sharika Shax Hardi | 越南 | 1 | $145.9K | 去壳腰果、其他香蕉 |
| BELLA NUT SARL | 1 | $120.6K | 去壳腰果 | |
| Sahara Fruit Sarl | 摩洛哥 | 1 | $64.6K | 去壳腰果、干椰子 |
| Sahara Fruit SARL AU | 越南 | 1 | $42.2K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | BELLA NUT SARL | — | $120.6K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | GOOL FOOD SARL | — | $187.2K |
| 2025-12-19 | 去壳腰果 | GOOL FOOD SARL | 摩洛哥 | $187.2K |
| 2025-09-30 | 其他肉桂花 | Sahara Fruit Sarl | 摩洛哥 | $64.6K |
| 2025-03-04 | 其他肉桂花 | SAHARA FRUIT SARL AU | 越南 | $42.2K |
| 2025-01-17 | 去壳腰果 | MEGA NUT SARL | 越南 | $96.3K |
| 2024-11-27 | 去壳腰果 | MEGA NUT SARL | 越南 | $86.6K |
| 2024-11-02 | 去壳腰果 | MEGA NUT SARL | 越南 | $92.1K |
| 2024-10-10 | 去壳腰果 | MEGA NUT SARL | 越南 | $92.1K |
| 2024-09-28 | 其他香蕉 | SHARIKA SHAX HARDI | 越南 | $4.7K |