Hung Phat Ninh Thuan Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hưng Phát Ninh Thuận
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$21.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500592792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64PMJRE |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Lô 122, khu phố 5, Phường Mỹ Bình, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT NINH THUẬN |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT NINH THUAN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 122, khu phố 5, Phường Đông Hải, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913825789 |
| 邮箱 | hurimex@gmail.com |
| 官网 | www.hurimex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $18.80M |
| 越南 | 8 | $1.34M |
| 波兰 | 8 | $483.4K |
| 尼泊尔 | 2 | $197.6K |
| 挪威 | 1 | $19.7K |
| 中国台湾 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 26 | $5.38M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dongxing City Guozheng Border Trade Professional Cooperative | 中国 | 20 | $3.51M | 去壳腰果 |
| Dongxing Shi Songyuan Bianmin Huzhuzu | 中国 | 15 | $2.60M | 去壳腰果 |
| Dongxing Honglian Border People's Mutual Aid Group | 中国 | 11 | $1.99M | 去壳腰果 |
| Dongxing Yuanteng Bianmin Trade Unit (Liaojialing) | 中国 | 7 | $1.08M | 去壳腰果 |
| Jingxi Longjin Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.06M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 5 | $756.7K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Dongxing City Guozheng Border Trade Professional Cooperative | 越南 | 4 | $724.7K | 去壳腰果 |
| Picasso Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $483.4K | 番石榴芒果山竹、碾磨大米 |
| Shanghai Tramy Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $334.5K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGJIN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $218.2K |
| 2026-01-08 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $222.7K |
| 2025-11-17 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMUSHAN JINGUANGDA MUTUAL TRADE PROFESSIONAL | 中国 | $134.8K |
| 2025-11-05 | 去壳腰果 | JINGXI LONGJIN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $177.4K |
| 2025-10-22 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMUSHAN JINGUANGDA MUTUAL TRADE PROFESSIONAL | 中国 | $134.9K |
| 2025-09-28 | 去壳腰果 | JINGXI LONGJIN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $177.3K |
| 2025-09-26 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $232.9K |
| 2025-09-26 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $220.4K |
| 2025-09-09 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $240.2K |
| 2025-07-11 | 去壳腰果 | DONGXING SHI SONGYUAN BIANMIN HUZHUZU (RUANZHIYONG) | 中国 | $172.5K |