KMVINA TRADING & PRODUCE CO LTD
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KMVINA
4
进口笔数
51
出口笔数
$1.4K
进口金额
$72.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107430968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM84D0U |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Số nhà 27, Ngõ 86, Đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KMVINA |
| 企业英文名称 | KMVINA TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, Ngõ 86, Đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84982910579 |
| 邮箱 | kmvina.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250840 | 其他粘土 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.2K |
| 德国 | 2 | $130 |
| 中国 | 1 | $42 |
| 匈牙利 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $72.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Association of Powder Process Industry & Engineering Japan | 日本 | 2 | $1.2K | 其他粘土、其他诊断试剂 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 2 | $206 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 38 | $67.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | 6 | $4.2K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | 7 | $1.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $21 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $21 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $49 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $49 |
| 2026-03-26 | 37.5瓦以下电机 | D & J WITH CO., LTD., | 韩国 | $259 |
| 2026-01-20 | 其他粘土 | The Association of Powder Process Industry & Engineering Japan | 日本 | $713 |
| 2025-07-28 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $32 |
| 2025-07-28 | 电器装置零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 匈牙利 | $34 |
| 2024-05-13 | 其他粘土 | The Association of Powder Process Industry & Engineering Japan | 日本 | $88 |
| 2024-05-13 | 其他粘土 | THE ASSOCIATION OF POWDER PROCESS INDUSTRY & ENGINEERING JAPAN | 日本 | $439 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $623 |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $623 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $528 |