Long Thanh Construction Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

13
进口笔数
210
出口笔数
$222.4K
进口金额
$891.1K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 8 笔2024-08进口 $15.2K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-12进口 $24.6K · 3 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-01进口 $52.0K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-02进口 $49.6K · 1 笔出口 $5.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-04进口 $28.4K · 1 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 8 笔2024-08进口 $15.2K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-12进口 $24.6K · 3 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-01进口 $52.0K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-02进口 $49.6K · 1 笔出口 $5.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-04进口 $28.4K · 1 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500511912
企查查编码QVNKQ15KGH
成立日期2014-01-14
联系地址Thôn Hữu Bằng, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LONG THANH
企业英文名称LONG THANH CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84988236686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本410亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680800木质纤维板
681599其他石制品
441520木托盘
846249非数控金属冲孔机

出口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
730490无缝钢管
3506101kg以下胶粘剂
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
831130金属焊条
848180阀门龙头
680422陶瓷磨轮
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$222.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$890.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd.中国6$128.8K木质纤维板、无石棉纤维水泥制品
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国5$63.5K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国1$23.4K机床零件、测量仪器
Jinan Siwei E-Commerce Co., Ltd.中国1$6.7K非数控金属冲孔机、液压发动机

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南99$697.7K其他塑料制品、电动机及零件
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南19$46.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南17$28.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
JH Vina Co., Ltd.越南21$27.9K电动机及零件、其他测量仪器
UJU VINA Co., Ltd.越南11$25.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
DKT Vina Co., Ltd.越南4$12.3K印刷电路、自粘塑料片
Nanotech Vina Co., Ltd.越南6$8.8K未装配硬质合金工具、其他铝制品
NT Vina Co., Ltd.越南10$7.6K其他铝制品、其他塑料制品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南4$5.4K非轻质石油、其他有机无机化合物
Partron Vina Co., Ltd.越南3$3.7K其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28非数控金属冲孔机Jinan Siwei E-Commerce Co., Ltd.中国$6.7K
2025-06-27其他石制品Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd.中国$23.4K
2025-05-20木质纤维板Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd.中国$22.4K
2025-04-17木质纤维板Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd.中国$28.4K
2025-02-10木质纤维板Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd.中国$37.0K
2025-02-10木质纤维板Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd.中国$12.6K
2025-01-22木托盘Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2025-01-22其他石制品Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国$14.2K
2025-01-22其他石制品Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国$6.5K
2025-01-16其他石制品Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国$14.2K

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁结构体CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799)越南$1.1K
2026-07-31钢铁门窗CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799)越南$189
2026-07-31夹层安全玻璃CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799)越南$35
2026-07-31其他钢铁结构体CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799)越南$375
2026-07-31聚碳酸酯塑料片CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799)越南$160
2026-07-31其他金属锁CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799)越南$57
2026-07-31其他钢铁型材CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799)越南$121
2026-07-31夹层安全玻璃CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799)越南$86
2026-07-31夹层安全玻璃CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799)越南$77
2026-07-22其他塑料管材Jahwa Vina Co., Ltd.越南$181

相关企业 · 同类产品

Long Thanh Construction Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →