Sapawi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAPAWI

0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$5.31M
出口金额
最近进口
2025-07-25
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.9K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $406.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $227.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $406.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $227.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号1602129845
企查查编码QVNU33PUB2
成立日期2020-09-07
联系地址Số 57 Trần Hưng Đạo, Khóm Bình Đức 5, Phường Bình Đức, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAPAWI
企业英文名称SAPAWI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 57 Trần Hưng Đạo, Khóm Bình Đức 5, Phường Bình Đức, An Giang
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话02966279497
邮箱sapawigroup@gmail.com
官网sapawi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030617冷冻虾
030325冷冻鲤鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$2.08M
中国香港31$1.43M
阿联酋24$1.32M
印度6$187.2K
巴林4$171.5K
韩国2$80.1K
尼泊尔1$40.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEW BON MARINE (HK) LTD中国香港36$1.70M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Sapawi Co., FZC LLC阿联酋24$1.32M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Sapawi Co., FZC LLC越南20$783.7K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
MILLION (FAR EAST) LTD中国香港11$570.1K冻去骨牛肉、冻鲶鱼片
Million (Far East) Ltd.越南7$381.1K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Al Diyaan Trading Co. W.L.L.巴林4$171.5K冷冻虾、冻鲶鱼片
Apni Rasoi印度5$155.2K冻鲶鱼片
ATO Trading Co., Ltd.韩国2$80.1K冷冻章鱼、保藏虾制品
Al Diyaan Trading Co., W.L.L.越南1$43.3K冻鲶鱼片
Volcorn Trading Pvt. Ltd.尼泊尔1$40.0K冻鲶鱼片、磨碎/粉化奶酪

近期贸易明细

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-25冻鲶鱼片MILLION (FAR EAST) LTD中国香港$12.6K
2025-07-25冻鲶鱼片MILLION (FAR EAST) LTD中国香港$28.5K
2025-07-14冷冻鲶鱼NEW BON MARINE (HK) LTD中国香港$40
2025-07-14冻鲶鱼片APNI RASOI印度$3.8K
2025-07-14冻鲶鱼片APNI RASOI印度$27.8K
2025-07-10冻鲶鱼片MILLION (FAR EAST) LTD中国香港$32.9K
2025-07-10冻鲶鱼片MILLION (FAR EAST) LTD中国香港$26.5K
2025-07-09冻鲶鱼片MILLION (FAR EAST) LTD中国香港$5.6K
2025-07-09冻鲶鱼片MILLION (FAR EAST) LTD中国香港$37.4K
2025-07-02冻鲶鱼片NEW BON MARINE (HK) LTD中国香港$52.8K

相关企业 · 同类产品

Sapawi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →