Sobitex Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sobitex Việt Nam
24
进口笔数
0
出口笔数
$203.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102211708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1BRG73 |
| 成立日期 | 2007-04-10 |
| 联系地址 | Số 32B-D3 ngõ 190 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOBITEX VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32B-D3 ngõ 190 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842422428123 |
| 邮箱 | info@sobitex.vn |
| 官网 | www.sobitex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $141.0K |
| 中国 | 5 | $33.3K |
| 马来西亚 | 7 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bun Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $56.2K | 其他塑料管材、卫生用品 |
| GRP Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $29.1K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Baekjo Sink Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.5K | 不锈钢洗涤槽 |
| Sung Hyune Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.0K | 其他塑料洁具、阀门龙头 |
| GLOBAL ST Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Anhui Anli Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.4K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Artisan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.1K | 其他塑料洁具 |
| Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Hua Yin Trading Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 电器装置零件、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | GLOBAL ST CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-11-26 | 阀门零件 | GLOBAL ST CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-11-26 | 阀门零件 | GLOBAL ST CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-11-26 | 阀门零件 | GLOBAL ST CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-11-26 | 阀门零件 | GLOBAL ST CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | GLOBAL ST CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-26 | 阀门零件 | GLOBAL ST CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | GLOBAL ST CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-11-26 | 阀门零件 | GLOBAL ST CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-11-26 | 阀门零件 | GLOBAL ST CO LTD | 韩国 | $0 |