Khanh Huyen Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KHáNH HUYềN
3
进口笔数
0
出口笔数
$42.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107892659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EKVW66 |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Thụy, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHÁNH HUYỀN |
| 企业英文名称 | KHANH HUYEN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Thụy, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84936448986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINING SIPAITE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $22.7K | 手工工具套装、手动计量泵 |
| Jining Sipaite Foreign Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.0K | 自推进起重机、土方机械零件 |
| Shandong Shanqi International Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 混凝土搅拌机、混凝土搅拌车 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 混凝土搅拌机 | SHANDONG SHANQI INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-13 | 自推进起重机 | JINING SIPAITE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-01-13 | 手动计量泵 | JINING SIPAITE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-13 | 自推进起重机 | JINING SIPAITE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-01-13 | 内燃机滤油器 | JINING SIPAITE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-13 | 手工工具套装 | JINING SIPAITE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-13 | 内燃机滤油器 | JINING SIPAITE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-13 | 发动机空气滤清器 | JINING SIPAITE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-13 | 内燃机滤油器 | JINING SIPAITE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-22 | 土方机械零件 | JINING SIPAITE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $698 |