TUAN MANH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TUấN MạNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$283.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901148957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F6DCVT |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Thôn Cẩm Quan, Xã Cẩm Xá, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN MẠNH |
| 企业英文名称 | FOOD IMPORT EXPORT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cẩm Quan, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84975840301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 3 | $99.1K |
| 巴拉圭 | 1 | $94.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $46.1K |
| 德国 | 1 | $44.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prestamatic S.r.l. | 巴拉圭 | 1 | $94.0K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| THE SCOULAR COMPANY | 美国 | 2 | $50.6K | 肉粉粒、非种用大豆 |
| LAS CAMEISAS SA | 阿根廷 | 1 | $48.5K | 猫狗饲料 |
| Tenaz Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $46.1K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Ten Kate GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $44.6K | 肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 肉粉粒 | Prestamatic S.r.l. | 巴拉圭 | $94.0K |
| 2026-05-27 | 猫狗饲料 | THE SCOULAR COMPANY | 阿根廷 | $26.5K |
| 2026-05-08 | 猫狗饲料 | THE SCOULAR COMPANY | 阿根廷 | $24.1K |
| 2026-05-06 | 肉粉粒 | Ten Kate GmbH & Co. KG | 德国 | $44.6K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | LAS CAMEISAS SA | 阿根廷 | $24.2K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | LAS CAMEISAS SA | 阿根廷 | $24.2K |
| 2026-02-24 | 肉粉粒 | Tenaz Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $46.1K |