Dai Kim Sea Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN ĐạI KIM

0
进口笔数
148
出口笔数
$0
进口金额
$4.76M
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $377.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $377.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号1301046546
企查查编码QVNT0KQ1RM
成立日期2018-01-03
联系地址Số 303, ấp Phú Lễ (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 11), Xã Phú Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN ĐẠI KIM
企业英文名称DAI KIM SEA FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 700, Ấp Định Lễ, Xã Tân Phú, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84908377778
邮箱mr_ho@daikimseafood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030323冻罗非鱼
030389其他冷冻鱼
071080其他冷冻蔬菜
030325冷冻鲤鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
304620304620
030489冷冻鱼片
302892302892

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯45$1.53M
泰国33$826.9K
越南14$435.7K
法国8$388.5K
菲律宾8$322.4K
阿联酋5$202.5K
马来西亚3$104.2K
多米尼加2$97.6K
埃及2$80.3K
阿曼2$72.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mawja Co. for Foodstuffs沙特阿拉伯21$732.6K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Al Bahar Food Products Establishment沙特阿拉伯20$655.6K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Sernthai Frozen Food Co., Ltd.泰国22$568.4K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
SEAPRO SAS法国8$388.5K冷冻鱼片、冷冻虾
Sincharoenchai Frozen Foods Co., Ltd.越南11$250.9K干制墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
FRUS Corp.菲律宾6$215.2K冻鲶鱼片、猪脂肪
Southport Seafood Co., Ltd.越南8$184.2K冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Marjan World Foodstuff Est.沙特阿拉伯4$139.5K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Finefood Industry Corp.菲律宾3$129.8K其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果
Krustasia Foods LLC阿联酋3$121.9K冷冻虾、冻尼罗鲈鱼片

近期贸易明细

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19冻鲶鱼片Finefood Industry Corp.—$26.0K
2026-06-10其他冷冻鱼Bait Al-Sahil Trading L.L.C.阿曼$32.8K
2026-06-06冻鲶鱼片Sincharoenchai Frozen Foods Co., Ltd.—$22.2K
2026-06-05冻鲶鱼片Sincharoenchai Frozen Foods Co., Ltd.—$25.0K
2026-05-29冻鲶鱼片Sincharoenchai Frozen Foods Co., Ltd.—$22.2K
2026-05-21冻鲶鱼片Sincharoenchai Frozen Foods Co., Ltd.—$22.2K
2026-05-15冷冻鲤鱼Sara King Pty Ltd澳大利亚$20.2K
2026-05-15冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼Sara King Pty Ltd澳大利亚$2.8K
2026-05-09冻鲶鱼片Sincharoenchai Frozen Foods Co., Ltd.—$22.2K
2026-04-28冻鲶鱼片Sernthai Frozen Food Co., Ltd.泰国$21.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Kim Sea Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →