Dai Kim Sea Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN ĐạI KIM
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$4.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301046546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0KQ1RM |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | Số 303, ấp Phú Lễ (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 11), Xã Phú Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN ĐẠI KIM |
| 企业英文名称 | DAI KIM SEA FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 700, Ấp Định Lễ, Xã Tân Phú, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84908377778 |
| 邮箱 | mr_ho@daikimseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 45 | $1.53M |
| 泰国 | 33 | $826.9K |
| 越南 | 14 | $435.7K |
| 法国 | 8 | $388.5K |
| 菲律宾 | 7 | $244.9K |
| 阿联酋 | 5 | $202.5K |
| 多米尼加 | 2 | $97.6K |
| 埃及 | 2 | $80.3K |
| 新加坡 | 3 | $63.9K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $43.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mawja Co. for Foodstuffs | 沙特阿拉伯 | 21 | $732.6K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Al Bahar Food Products Establishment | 沙特阿拉伯 | 19 | $624.7K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Sernthai Frozen Food Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $568.4K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| SEAPRO SAS | 法国 | 8 | $388.5K | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| FRUS Corp. | 菲律宾 | 6 | $215.2K | 冻鲶鱼片、猪脂肪 |
| Southport Seafood Co., Ltd. | 越南 | 8 | $184.2K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Marjan World Foodstuff Est. | 沙特阿拉伯 | 4 | $139.5K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Sincharoenchai Frozen Foods Co., Ltd. | 越南 | 6 | $137.2K | 干制墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Krustasia Foods LLC | 阿联酋 | 3 | $121.9K | 冷冻虾、冻尼罗鲈鱼片 |
| Krustasia Foods LLC | 越南 | 3 | $97.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | Sernthai Frozen Food Co., Ltd. | 泰国 | $21.4K |
| 2026-04-18 | 冻鲶鱼片 | SINCHAROENCHAI FROZEN FOODS CO LTD | — | $22.2K |
| 2026-04-15 | 冻鲶鱼片 | SINCHAROENCHAI FROZEN FOODS CO LTD | — | $25.0K |
| 2026-04-14 | 冻鲶鱼片 | KEN KEN FOOD MFG PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 冷冻鲶鱼 | KEN KEN FOOD MFG PTE LTD | 新加坡 | $11.1K |
| 2026-04-02 | 冻鲶鱼片 | FINEFOOD INDUSTRY CORP | — | $26.3K |
| 2026-03-26 | 其他冷冻鱼 | FASSOLTECH RD SRL | 多米尼加 | $28.4K |
| 2026-03-21 | 冻鲶鱼片 | Sernthai Frozen Food Co., Ltd. | 泰国 | $21.4K |
| 2026-03-19 | 冷冻鲶鱼 | SEAPRO SAS | 法国 | $24.0K |
| 2026-03-19 | 冷冻鲶鱼 | SEAPRO SAS | 法国 | $813 |