Viet Hong Plastic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NHựA VIệT HồNG
8
进口笔数
83
出口笔数
$116.0K
进口金额
$206.1K
出口金额
2025-09-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702801623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN674SB2J |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | Lô G-5A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHỰA VIỆT HỒNG |
| 企业英文名称 | VIET HONG PLASTIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G-5A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0859900009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320710 | 制成颜料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $113.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $206.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $60.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongkong Guanglongxiang Trade Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 其他拉链、拉链零件 |
| Dongguan Risu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 染料颜料、聚丙烯聚合物 |
| Green Action Environmental Protection Materials (Yuyao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | ABS共聚物、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good View Plastic Co., Ltd. | 越南 | 41 | $101.0K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
| Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $95.2K | 其他钢铁制品、初级形态聚酰胺 |
| GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $9.9K | 铜绕组线、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 纸制包装容器 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-13 | 其他合成染料 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-09-13 | 聚丙烯聚合物 | GREEN ACTION ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS (YUYAO) CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-09-13 | 其他合成染料 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-13 | 其他合成染料 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-09-13 | 混合机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-13 | 传动轴及曲柄 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-09-13 | 其他合成染料 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-06-28 | 橡塑挤出机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-06-27 | 其他着色制剂 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |