Nguyen Khanh Phuong Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thời Trang Nguyễn Khánh Phương
28
进口笔数
101
出口笔数
$130.7K
进口金额
$338.9K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312367123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6SJMR5 |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | A47 Đường D1, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỜI TRANG NGUYỄN KHÁNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHANH PHUONG FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A47 Đường D1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838644167 |
| 邮箱 | quang.sg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $127.8K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $139 |
| 加拿大 | 1 | $102 |
| 英国 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 29 | $137.2K |
| 挪威 | 6 | $73.3K |
| 越南 | 6 | $50.5K |
| 美国 | 14 | $46.3K |
| 英国 | 39 | $24.6K |
| 韩国 | 2 | $4.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
| 阿联酋 | 2 | $890 |
| 西班牙 | 2 | $444 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhongda Finetex Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.9K | 单功能打印机、化纤长毛绒织物 |
| 2868f36af00fa25022e7ab3d3b4db040 | 6 | $24.8K | ||
| Hangzhou Hiprint Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他印刷机、黑色印刷墨水 |
| Northern Linen B.V. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他亚麻织物、亚麻布<85% |
| Zhengzhou Hongsam Digital Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
| MINGCOLOR Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
| ZHENGZHOU HAMLOON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、液体过滤机械 |
| CD Union Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 聚氨酯纺织物、彩色牛仔布 |
| WER Tech Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Suzhou J&L Silk Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 85%以上丝织物、其他针织布 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaleo Designs | 新西兰 | 18 | $108.9K | 非棉针织背心、其他纺织连衣裙 |
| Aurora Verksted AS | 挪威 | 5 | $61.3K | 其他纺织连衣裙、非织造标签 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $50.5K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Hero Sportz Brand LLC | 美国 | 11 | $24.6K | 其他纺织套装、其他纺织夹克 |
| Shen Yun Collections Inc. | 美国 | 2 | $13.8K | 非瓦楞折叠盒、纤维纸板手提包 |
| Olive Lane | 英国 | 18 | $12.6K | 其他纺织衬衫、其他针织布 |
| Wixii Co. Ltd. | 新西兰 | 7 | $11.8K | 女式棉夹克、女式棉裤 |
| Olivelane Co. Ltd. | 英国 | 4 | $6.2K | 化纤女裙、化纤连衣裙 |
| Saff & Sass | 英国 | 17 | $5.7K | 女式化纤睡衣、棉针织T恤及背心 |
| CD Union Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 未漂白棉斜纹布、200克以上棉布 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他亚麻织物 | NORTHERN LINEN B V | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 其他亚麻织物 | NORTHERN LINEN B V | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 其他亚麻织物 | NORTHERN LINEN B V | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 其他亚麻织物 | NORTHERN LINEN B V | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-16 | 85%以上丝织物 | SUZHOU J L SILK CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-13 | 聚合物胶粘剂 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-03-10 | 亚麻机织布 | HAVENLY, INC | 中国 | $364 |
| 2026-01-22 | 其他亚麻织物 | NORTHERN LINEN B V | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-18 | 非黑印刷油墨 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-12-18 | 非黑印刷油墨 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | AURORA VERKSTED SA | 挪威 | $250 |
| 2026-04-28 | 丝巾 | AURORA VERKSTED SA | 挪威 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 女式夹克 | AURORA VERKSTED SA | 挪威 | $960 |
| 2026-04-28 | 女式夹克 | AURORA VERKSTED SA | 挪威 | $960 |
| 2026-04-28 | 女式夹克 | AURORA VERKSTED SA | 挪威 | $960 |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | AURORA VERKSTED SA | 挪威 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | AURORA VERKSTED SA | 挪威 | $840 |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | AURORA VERKSTED SA | 挪威 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | AURORA VERKSTED SA | 挪威 | $840 |
| 2026-04-28 | 女式夹克 | AURORA VERKSTED SA | 挪威 | $960 |