Nguyen Khanh Phuong Fashion Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thời Trang Nguyễn Khánh Phương

28
进口笔数
108
出口笔数
$130.7K
进口金额
$359.5K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-06-18
最近出口
16
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $44.7K · 5 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-06进口 $102 · 1 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 7 笔2025-02进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $22.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $119 · 1 笔出口 $413 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $18.9K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $44.7K · 5 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-06进口 $102 · 1 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 7 笔2025-02进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $22.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $119 · 1 笔出口 $413 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $18.9K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312367123
企查查编码QVNV6SJMR5
成立日期2013-07-12
联系地址A47 Đường D1, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỜI TRANG NGUYỄN KHÁNH PHƯƠNG
企业英文名称NGUYEN KHANH PHUONG FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A47 Đường D1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84838644167
邮箱quang.sg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
600199非棉绒织物
844399其他印刷机零件
350691聚合物胶粘剂
530919其他亚麻织物
842129液体过滤机械
853710电力控制板
321590其他墨水
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
620449其他纺织连衣裙
620590其他纺织衬衫
610463女式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
620443化纤连衣裙
620459其他纺织裙
621590非丝质领带
650500针织头饰
600690其他针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$127.8K
韩国1$2.6K
美国1$139
加拿大1$102
英国1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰29$137.2K
挪威8$90.3K
越南6$50.5K
美国17$46.3K
英国41$28.2K
韩国2$4.0K
中国台湾1$1.5K
阿联酋2$890
西班牙2$444

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zhongda Finetex Co., Ltd.中国5$51.9K单功能打印机、化纤长毛绒织物
Danu Vina Co., Ltd.越南6$24.8K玩具模型、其他寝具
Hangzhou Hiprint Digital Technology Co., Ltd.中国1$18.4K其他印刷机、黑色印刷墨水
Northern Linen B.V.中国2$13.3K其他亚麻织物、亚麻布<85%
Zhengzhou Hongsam Digital Science & Technology Co., Ltd.中国3$5.2K非黑印刷油墨、其他墨水
MINGCOLOR Ltd.中国1$4.0K其他印刷机零件、液体过滤机械
ZHENGZHOU HAMLOON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$3.9K其他塑料制品、液体过滤机械
Cd Union Co., Ltd.韩国1$2.6K聚氨酯纺织物、彩色牛仔布
WER Tech Commerce Co., Ltd.中国1$2.3K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Suzhou J&L Silk Co., Ltd.中国1$2.1K85%以上丝织物、其他针织布

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANA HOU LIMITED新西兰18$108.9K非棉针织背心、其他纺织连衣裙
Aurora Verksted AS挪威7$78.2K其他纺织连衣裙、非织造标签
Danu Vina Co., Ltd.越南6$50.5K玩具模型、瓦楞纸箱
HERO SPORTZ BRAND LLC美国12$24.6K其他纺织套装、其他纺织夹克
Shen Yun Collections Inc.美国3$13.8K非瓦楞折叠盒、针织头饰
Olive Lane英国18$12.6K其他纺织衬衫、其他针织布
Wixii Co. Ltd.新西兰7$11.8K女式棉夹克、女式棉裤
Olivelane Co. Ltd.英国6$9.8K化纤女裙、化纤连衣裙
Saff & Sass英国17$5.7K女式化纤睡衣、棉针织T恤及背心
Cd Union Co., Ltd.韩国2$4.0K未漂白棉斜纹布、200克以上棉布

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他亚麻织物Shanghai Northern Linen Industrial Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-01其他亚麻织物Shanghai Northern Linen Industrial Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-01其他亚麻织物Shanghai Northern Linen Industrial Co., Ltd.中国$3.0K
2026-04-01其他亚麻织物Shanghai Northern Linen Industrial Co., Ltd.中国$3.0K
2026-03-1685%以上丝织物Suzhou J&L Silk Co., Ltd.中国$2.1K
2026-03-13聚合物胶粘剂Zhengzhou Hongsam Digital Science & Technology Co., Ltd.中国$166
2026-03-10亚麻机织布HAVENLY, INC中国$364
2026-01-22其他亚麻织物Shanghai Northern Linen Industrial Co., Ltd.中国$2.6K
2025-12-18非黑印刷油墨ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGYCO LTD中国$960
2025-12-18非黑印刷油墨ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGYCO LTD中国$1.3K

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18合成纤维围巾Olivelane Co. Ltd.英国$152
2026-06-18女式化纤衬衫Olivelane Co. Ltd.英国$46
2026-06-18化纤连衣裙Olivelane Co. Ltd.英国$50
2026-06-18化纤领带Olivelane Co. Ltd.英国$430
2026-06-18化纤女裙Olivelane Co. Ltd.英国$240
2026-06-18女式化纤衬衫Olivelane Co. Ltd.英国$279
2026-06-18女式化纤服装Olivelane Co. Ltd.英国$121
2026-06-18聚酯长丝织物Olivelane Co. Ltd.英国$40
2026-06-17女式棉衬衫Aurora Verksted AS挪威$28
2026-06-17女式棉衬衫Aurora Verksted AS挪威$28

相关企业 · 同类产品

Nguyen Khanh Phuong Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →