Ngoc Phu Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH MÔI TRƯờNG NGọC PHú
166
进口笔数
0
出口笔数
$243.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400968938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK2N8JY |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Lô 34ALK, số 42, đường Huỳnh Thúc Kháng, Khu đô thị phía Nam, Xã Tân Tiến, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NGỌC PHÚ |
| 企业英文名称 | NGOC PHU ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 34ALK, số 42, đường Huỳnh Thúc Kháng, Khu đô thị phía Nam, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968413555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 166 | $243.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 166 | $243.6K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $892 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $892 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-17 | 其他纸废料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $892 |
| 2026-04-16 | 其他纸废料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-13 | 其他纸废料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-04-08 | 其他纸废料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $866 |