Hateco Haiphong International Container Terminal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CảNG CONTAINER QUốC Tế HATECO HảI PHòNG
61
进口笔数
1
出口笔数
$92.63M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-11-29
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202150103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WMTJW7 |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Khu Đôn Lương (tại nhà ông Bùi Thái Bình), Thị Trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CONTAINER QUỐC TẾ HATECO HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HATECO HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bến số 5, số 6 Khu Bến Cảng Lạch Huyện, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.791万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842519 | 非电动提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $90.69M |
| 比利时 | 27 | $1.39M |
| 马来西亚 | 1 | $300.0K |
| 日本 | 7 | $174.8K |
| 德国 | 11 | $28.1K |
| 法国 | 7 | $14.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $12.7K |
| 中国台湾 | 3 | $6.5K |
| 美国 | 3 | $2.8K |
| 意大利 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zhenhua Heavy Industry Co., Ltd. (ZPMC) | 中国 | 4 | $89.59M | 轮胎起重机、运输起重机 |
| Camco Technologies N.V. | 比利时 | 29 | $1.40M | 铁路配件及信号设备、其他铝制品 |
| Shanghai Zhenhua Heavy Industries Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.24M | 土方机械零件、轮胎起重机 |
| Terminexus (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $363.5K | 土方机械零件、升降机零件 |
| Camco Technologies N.V. | 荷兰 | 1 | $13.5K | 单功能打印机、8471机器零件 |
| Pandrol SAS | 法国 | 3 | $9.9K | 其他水泥制品、钢铁粉末 |
| Conductix-Wampfler France Sas | 法国 | 1 | $4.0K | 土方机械零件、功能机器零件 |
| Cathay Nebula Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 电力控制板、其他光学测量仪 |
| Svitzer Middle East Ltd. | 阿联酋 | 1 | $500 | 玩具模型 |
| Proconect | 法国 | 2 | $492 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zhenhua Heavy Industries Co., Ltd. (ZPMC) | 中国 | 1 | $1.24M | 木制包装容器、其他钢铁型材 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | Conductix-Wampfler France Sas | 法国 | $4.0K |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | Camco Technologies N.V. | 中国 | $5 |
| 2026-03-12 | 钢铁螺钉螺栓 | Camco Technologies N.V. | 比利时 | $0 |
| 2026-03-12 | 自粘塑料卷 | Camco Technologies N.V. | 比利时 | $21 |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | Camco Technologies N.V. | 比利时 | $14 |
| 2026-03-12 | 1000伏以下插头插座 | Camco Technologies N.V. | 比利时 | $59 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | Camco Technologies N.V. | 比利时 | $4.2K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | Camco Technologies N.V. | 中国台湾 | $86 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 钢制编织带 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD (ZPMC) | 中国 | $390 |
| 2024-11-29 | 铁道钢轨 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD (ZPMC) | 中国 | $6.6K |
| 2024-11-29 | 铁道钢轨 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD (ZPMC) | 中国 | $7.3K |
| 2024-11-29 | 铁道钢轨 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD (ZPMC) | 中国 | $147.4K |
| 2024-11-29 | 铁道钢轨 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD (ZPMC) | 中国 | $28.6K |
| 2024-11-29 | 钢制容器(>300升) | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD (ZPMC) | 中国 | $15.8K |
| 2024-11-29 | 铁道钢轨 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD (ZPMC) | 中国 | $69.1K |
| 2024-11-29 | 铁道钢轨 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD (ZPMC) | 中国 | $63.9K |
| 2024-11-29 | 铁道钢轨 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD (ZPMC) | 中国 | $5.6K |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD (ZPMC) | 中国 | $571 |