Hoang Kim Cashew Nuts One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HạT ĐIềU HOàNG KIM
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801291589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCHQ88D |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Đường ĐT741, Thôn Đồng Tiến, Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẠT ĐIỀU HOÀNG KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 759, Tổ 2, Thôn Đồng Tiến, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0917542679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 2 | $1.33M |
| 尼日利亚 | 2 | $369.8K |
| 加纳 | 1 | $238.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Anderson's, Inc. | 2 | $1.33M | 带壳腰果 | |
| Shandong Everpro International SCM Group Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $369.8K | 带壳腰果 |
| Himatsing International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $238.8K | 带壳腰果、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $334.3K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $334.3K |
| 2026-04-16 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $330.3K |
| 2026-04-16 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $330.3K |
| 2026-03-31 | 带壳腰果 | HIMATSING INTERNATIONAL PTE LTD | 加纳 | $238.8K |
| 2024-08-17 | 带壳腰果 | SHANDONG EVERPRO INTERNATIONAL SCM GROUP LTD | 尼日利亚 | $332.9K |
| 2024-08-17 | 带壳腰果 | SHANDONG EVERPRO INTERNATIONAL SCM GROUP LTD | 尼日利亚 | $37.0K |