YOKOHAMA RUBBER VIETNAM STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIểM ĐịNH, THí NGHIệM KHU VựC 1 - Hà NộI
1
进口笔数
2
出口笔数
$21.6K
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109910550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F4TJWD |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Số 101 phố Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH, THÍ NGHIỆM KHU VỰC 1 - HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | YOKOHAMA RUBBER VIETNAM STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, dãy 4, tổ dân phố 12, khu tập thể Xa La Trại, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8541 - Đào tạo đại học 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84978965056 |
| 邮箱 | ketoan061178@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 2 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $21.6K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tire Sol S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $6.2K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 电测仪表 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-19 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $76 |
| 2026-05-19 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $76 |
| 2026-05-19 | 材料测试机零件 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $807 |
| 2026-05-19 | 非金属测试机 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-05-19 | 非金属测试机 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-19 | 材料测试机零件 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $475 |
| 2026-05-19 | 非金属测试机 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-05-19 | 非金属测试机 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-19 | 材料测试机零件 | DONGGUAN SKYLINE NEW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $551 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 工业充气轮胎 | Tire Sol S.A.C. | 秘鲁 | $1.8K |
| 2026-06-17 | 工业充气轮胎 | Tire Sol S.A.C. | 秘鲁 | $4.0K |
| 2026-01-08 | 工业充气轮胎 | Tire Sol S.A.C. | 秘鲁 | $408 |