Thinh Phat Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Thịnh Phát

27
进口笔数
250
出口笔数
$71.4K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
7
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-06进口 $238 · 1 笔出口 $11.0K · 7 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $17.4K · 7 笔2024-08进口 $915 · 1 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $15.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2024-12进口 $990 · 1 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $16.7K · 7 笔2025-04进口 $2.3K · 3 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-08进口 $11.3K · 2 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 14 笔2025-10进口 $281 · 1 笔出口 $9.0K · 9 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $40.2K · 5 笔2026-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $28.3K · 12 笔2026-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $20.9K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 8 笔2026-06进口 $2.0K · 4 笔出口 $40.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-06进口 $238 · 1 笔出口 $11.0K · 7 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $17.4K · 7 笔2024-08进口 $915 · 1 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $15.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2024-12进口 $990 · 1 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $16.7K · 7 笔2025-04进口 $2.3K · 3 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-08进口 $11.3K · 2 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 14 笔2025-10进口 $281 · 1 笔出口 $9.0K · 9 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $40.2K · 5 笔2026-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $28.3K · 12 笔2026-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $20.9K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 8 笔2026-06进口 $2.0K · 4 笔出口 $40.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0310918791
企查查编码QVNXM9KKTA
成立日期2011-06-14
联系地址22/1, Khu phố 3, Đường TX43, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THỊNH PHÁT
企业英文名称THINH PHAT PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02854476766
邮箱info@tpprecision.com
官网www.tpprecision.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
760429铝合金型材
391690塑料棒材及型材
741121黄铜管
820810金属加工机刀
845730多工位金属机床

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741539其他铜制品
741980其他铜制品
731815钢铁螺钉螺栓
741220铜合金管件
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
830249贱金属配件
732090其他钢弹簧
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国9$31.6K
日本2$21.3K
列支敦士登1$8.2K
越南8$5.2K
中国台湾2$3.1K
新加坡5$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南230$906.5K
日本10$69.3K
哥斯达黎加5$5.5K
美国2$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Menam Stainless Wire Public Co., Ltd.泰国9$31.6K不锈钢丝、不锈钢棒材
Sankin Co., Ltd.日本2$21.3K电器装置零件、黄铜管
JBL INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国香港1$8.2K气体发生器、工业炉具零件
Almine Vietnam Co., Ltd.越南8$5.2K铝合金型材、7mm以上铝合金丝
YUANG HSIAN METAL INDUSTRIAL CORP中国台湾1$2.1K黄铜丝、黄铜条杆
PACTUMAX INTERNATIONAL PTE LTD新加坡5$2.0K传动部件、其他塑料制品
TEAM TOP ENTERPRISE CO中国台湾1$990金属建筑配件、贱金属铰链

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南108$620.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南63$137.7K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南20$134.7K电器装置零件、其他塑料制品
Sankin Co., Ltd.日本2$63.5K其他铝制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM新加坡6$12.5K丙烯共聚物、其他铜制品
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南13$7.7K玩具模型、其他电子IC
Sanshin Chemical Industry Co., Ltd.越南9$6.2K其他铜制品、卤化烯烃聚合物
Sealz Vietnam Co., Ltd.越南16$3.8K其他钢铁制品、ABS共聚物
Nextern Costa Rica Ltd.哥斯达黎加4$3.4K其他塑料制品、第90章仪器零件
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$2.9K其他钢铁制品、其他锌制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26铝合金型材Almine Vietnam Co., Ltd.越南$360
2026-06-24铝合金型材Almine Vietnam Co., Ltd.越南$360
2026-06-04铝合金型材Almine Vietnam Co., Ltd.越南$632
2026-06-02铝合金型材Almine Vietnam Co., Ltd.越南$632
2026-04-06不锈钢棒材Menam Stainless Wire Public Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-04-06不锈钢棒材Menam Stainless Wire Public Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-04-06不锈钢棒材Menam Stainless Wire Public Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-04-06不锈钢棒材Menam Stainless Wire Public Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-03-23铝合金型材Almine Vietnam Co., Ltd.越南$633
2026-03-16铝合金型材Almine Vietnam Co., Ltd.越南$633

出口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-19其他铜制品CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM越南$820
2026-06-13其他钢铁制品Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南$679
2026-06-13其他铜制品Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南$595
2026-06-13其他钢铁非螺纹件Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南$308
2026-06-13铜合金管件Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南$633
2026-06-13其他钢铁制品Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南$251
2026-06-13其他钢铁制品Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南$670
2026-06-13其他钢弹簧Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南$273
2026-06-13贱金属配件Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南$81

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →