Thien Long Import Export Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,324 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN LONG
1,324
进口笔数
64
出口笔数
$4.16M
进口金额
$383.2K
出口金额
2024-12-04
最近进口
2024-06-08
最近出口
40
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300819487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENKM5KU |
| 成立日期 | 2023-11-24 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Bản Vược, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | THIEN LONG IMPORT EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Bát Xát, Lào Cai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84316688575 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,324 | $4.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $338.0K |
| 越南 | 7 | $45.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xifang Technology Co., Ltd. | 中国 | 139 | $556.4K | 柑橘、橙子 |
| Yunnan En & Bo Trading Co., Ltd. | 中国 | 109 | $514.3K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 169 | $452.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 192 | $403.4K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 98 | $365.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 60 | $263.7K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 109 | $234.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 61 | $215.8K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
| Shijiazhuang Dongquxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $192.6K | 鲜梨、柑橘 |
| Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $170.1K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou JingMao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 56 | $332.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Jingmao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 鲜辣椒/甜椒、鲜西瓜 |
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1,324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 鲜草莓 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-04 | 鲜草莓 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-12-04 | 柑橘 | YUNNAN EN & BO TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-12-03 | 鲜梨 | SHIJIAZHUANG DONGQUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-03 | 柑橘 | YUNNAN EN & BO TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-03 | 鲜草莓 | YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-12-03 | 鲜柿子 | YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-12-02 | 鲜苹果 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-02 | 柑橘 | YUNNAN EN & BO TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-02 | 鲜草莓 | YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-06-08 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-06-08 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-06-07 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-07 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-06-07 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-06-06 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-06-06 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-06-06 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-06 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $7.1K |