Viet My Electricity Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG ĐIệN VIệT Mỹ
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$432.7K
出口金额
—
最近进口
2023-05-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313856159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FWAU1H |
| 成立日期 | 2016-06-11 |
| 联系地址 | 53/75 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐIỆN VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY ELECTRICITY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3D Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02862815096 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $432.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $432.7K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 其他钢铁制品 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $730 |
| 2023-05-17 | 钢铁螺钉螺栓 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2023-05-17 | 钢铁螺钉螺栓 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2023-05-17 | 高压电线 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2023-05-17 | 钢铁螺钉螺栓 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2023-05-17 | 带接头绝缘电线 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2023-05-17 | 高压电线 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28.2K |
| 2023-05-17 | 陶瓷绝缘子 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $305 |
| 2023-05-17 | 高压断路器 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2023-05-17 | 其他塑料制品 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |