VAIMA CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vaima
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$64.4K
出口金额
—
最近进口
2023-09-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312089405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDXRXU2 |
| 成立日期 | 2012-12-17 |
| 联系地址 | 93/9/35 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Vaima |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/9/35 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84866860508 |
| 邮箱 | vaima.intl@gmail.com |
| 官网 | www.wscafe.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 3 | $64.4K |
| 孟加拉国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL MASHREQ INT | 卡塔尔 | 2 | $34.4K | 烘焙咖啡、未焙炒咖啡 |
| AL MASHREQ INT TRADING CO | 卡塔尔 | 1 | $30.0K | 烘焙咖啡 |
| MATADOR FOOD & ALLIED INDUSTRIES | 孟加拉国 | 1 | $10 | 食品香料、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 烘焙咖啡 | AL MASHREQ INT TRADING CO | 卡塔尔 | $30.0K |
| 2023-07-23 | 其他食品制剂 | MATADOR FOOD & ALLIED INDUSTRIES | 孟加拉国 | $10 |
| 2023-06-17 | 烘焙咖啡 | AL MASHREQ INT | 卡塔尔 | $19.5K |
| 2023-05-09 | 烘焙咖啡 | AL MASHREQ INT | 卡塔尔 | $13.3K |
| 2023-05-09 | 未焙炒咖啡 | AL MASHREQ INT | 卡塔尔 | $1.7K |