Song Than Galvanizing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 波纹镀锌钢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Lá Mạ Sóng Thần
17
进口笔数
96
出口笔数
$4.85M
进口金额
$5.46M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-19
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700341071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8143K2 |
| 成立日期 | 2000-07-14 |
| 联系地址 | Lô O, khu công nghiệp Sóng Thần I, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP LÁ MẠ SÓNG THẦN |
| 企业英文名称 | SONG THAN GALVANIZING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô O, khu công nghiệp Sóng Thần I, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 邮箱 | info@songthansteel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $4.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 56 | $4.24M |
| 老挝 | 39 | $1.22M |
| 越南 | 1 | $373 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tian You Xin Cheng (Hong Kong) Holding Co., Ltd. | 中国香港 | 6 | $1.90M | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 3 | $880.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| KANGAROO STEEL CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $655.3K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 2 | $482.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $373.2K | 合金钢型材、镀锌钢板 |
| SIGMA STEEL GROUP CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $347.5K | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Diamand Holding Ltd. | 中国香港 | 1 | $211.0K | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
| Song Than Galvanizing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $373 | 波纹镀锌钢、镀锌钢板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $2.38M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | 38 | $1.67M | 波纹镀锌钢、涂层钢板 |
| Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 31 | $999.8K | 焊接方钢管、镀铝锌钢板 |
| Lao Viet Joint Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $224.0K | 焊接方钢管、镀锌钢丝 |
| Lim Keang Heng Store | 柬埔寨 | 6 | $184.9K | 波纹镀锌钢、涂层钢板 |
| Song Than Galvanizing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $373 | 镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 镀锌钢板 | SIGMA STEEL GROUP CO., LIMITED | 中国 | $347.5K |
| 2026-04-12 | 镀锌钢板 | KANGAROO STEEL CO., LIMITED | 中国 | $207.8K |
| 2026-04-12 | 镀锌钢板 | KANGAROO STEEL CO., LIMITED | 中国 | $207.8K |
| 2026-04-06 | 镀锌钢板 | KANGAROO STEEL CO., LIMITED | 中国 | $119.8K |
| 2026-04-06 | 镀锌钢板 | KANGAROO STEEL CO., LIMITED | 中国 | $119.8K |
| 2026-03-04 | 镀锌钢板 | Diamand Holding Ltd. | 中国 | $211.0K |
| 2026-01-13 | 镀锌钢板 | TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | $345.0K |
| 2026-01-13 | 镀锌钢板 | TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | $211.0K |
| 2025-11-25 | 镀锌钢板 | Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | $373.2K |
| 2025-10-28 | 镀锌钢板 | TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | $324.0K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 镀锌钢板 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 波纹镀锌钢 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.3K |
| 2026-06-19 | 波纹镀锌钢 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2026-06-19 | 波纹镀锌钢 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-06-19 | 波纹镀锌钢 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.0K |
| 2026-06-12 | 波纹镀锌钢 | HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2026-06-12 | 波纹镀锌钢 | HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-06-12 | 波纹镀锌钢 | HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-06-10 | 波纹镀锌钢 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2026-06-10 | 波纹镀锌钢 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $15.7K |