Fresh Food Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Sạch
143
进口笔数
0
出口笔数
$4.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312356259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5P5MQU |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | 46/53/12 Đường Số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM SẠCH |
| 企业英文名称 | FRESH FOOD EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/53/12 Đường Số 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +841900252 |
| 邮箱 | cskh@freshfoco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 128 | $3.21M |
| 俄罗斯 | 4 | $381.5K |
| 巴西 | 3 | $275.3K |
| 德国 | 1 | $85.6K |
| 美国 | 2 | $81.9K |
| 中国 | 5 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 74 | $1.88M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Kilcoy Pastoral Co., Ltd. | 澳大利亚 | 27 | $465.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Australian Beef Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $314.3K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Esro Ireland | 巴西 | 3 | $275.3K | 其他冷冻猪肉 |
| Stanbroke Beef Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $236.0K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 2 | $199.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 2 | $181.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $106.3K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Niceland LLC | 美国 | 2 | $81.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Zhucheng Qihao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.0K | 食品机械零件、肉类家禽加工机 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $12.1K |
| 2026-04-27 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $12.1K |
| 2026-04-27 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN BEEF GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 去骨牛肉 | AUSTRALIAN BEEF GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |