Nguyen Toi Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Nguyễn Tới
69
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701675084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDDWQ25 |
| 成立日期 | 2010-02-01 |
| 联系地址 | Số 1/214, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGUYỄN TỚI |
| 企业英文名称 | NGUYEN TOI TRADING - SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/214, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842743716442 |
| 邮箱 | nguyentoi1212@yahoo.com.vn |
| 传真 | 06503715455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390440 | 其他氯乙烯聚合物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $1.88M |
| 中国 | 17 | $592.3K |
| 韩国 | 11 | $558.0K |
| 印度尼西亚 | 10 | $353.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 31 | $1.88M | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Anhui Herrman Impex Co., Ltd. | 中国 | 16 | $592.2K | 其他自行车零件、其他氯乙烯聚合物 |
| CMC Engineering Export GmbH Korea Branch | 韩国 | 9 | $499.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| PT Naval Overseas | 印度尼西亚 | 6 | $195.8K | 其他天然树脂、松香酸 |
| KRISHNA SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | 4 | $157.2K | 松香酸、萜烯油 |
| CMC Engineering Export GmbH - Korea Branch | 韩国 | 1 | $58.4K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Leva International Trading Co. | 1 | $114 | 其他烯烃聚合物 | |
| Hanwha Solutions Corp. | 韩国 | 1 | $100 | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 其他天然树脂 | KRISHNA SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $47.3K |
| 2026-04-16 | 其他聚酰胺 | ANHUI HERRMAN IMPEX CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-16 | 其他氯乙烯聚合物 | ANHUI HERRMAN IMPEX CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-16 | 其他聚酰胺 | ANHUI HERRMAN IMPEX CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-16 | 其他氯乙烯聚合物 | ANHUI HERRMAN IMPEX CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-06 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $74.0K |
| 2026-04-06 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $74.0K |
| 2026-03-24 | 其他聚酰胺 | ANHUI HERRMAN IMPEX CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-24 | 其他氯乙烯聚合物 | ANHUI HERRMAN IMPEX CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-03-18 | 其他天然树脂 | KRISHNA SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $41.2K |