Trung Son T.S.S.E. Scientific Equipment & Tourist Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị - VậT Tư KHOA HọC Kỹ THUậT Và DU LịCH TRUNG SơN T.S.S.E

343
进口笔数
302
出口笔数
$2.60M
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-23
最近出口
63
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $560.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $29.9K · 9 笔2023-11进口 $30.7K · 10 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-12进口 $56.9K · 7 笔出口 $32.5K · 8 笔2024-01进口 $201.7K · 11 笔出口 $96.7K · 9 笔2024-02进口 $9.0K · 7 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-03进口 $16.7K · 7 笔出口 $46.2K · 10 笔2024-04进口 $18.7K · 7 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-05进口 $27.4K · 12 笔出口 $330 · 1 笔2024-06进口 $33.8K · 5 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-07进口 $29.1K · 10 笔出口 $93.0K · 12 笔2024-08进口 $65.5K · 17 笔出口 $18.5K · 8 笔2024-09进口 $15.1K · 8 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-10进口 $7.4K · 10 笔出口 $23.5K · 6 笔2024-11进口 $1.2K · 5 笔出口 $129.2K · 7 笔2024-12进口 $30.9K · 10 笔出口 $560.5K · 17 笔2025-01进口 $12.2K · 6 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-02进口 $33.4K · 8 笔出口 $69.9K · 7 笔2025-03进口 $63.1K · 15 笔出口 $43.5K · 11 笔2025-04进口 $82.2K · 6 笔出口 $322.4K · 10 笔2025-05进口 $15.4K · 6 笔出口 $365.8K · 13 笔2025-06进口 $51.1K · 9 笔出口 $662 · 1 笔2025-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $5.0K · 5 笔出口 $177.7K · 12 笔2025-09进口 $73.4K · 8 笔出口 $20.1K · 7 笔2025-10进口 $31.4K · 4 笔出口 $98.7K · 9 笔2025-11进口 $51.8K · 7 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-12进口 $45.8K · 8 笔出口 $204.1K · 11 笔2026-01进口 $15.2K · 3 笔出口 $136.6K · 6 笔2026-02进口 $84.6K · 4 笔出口 $19.3K · 6 笔2026-03进口 $37.3K · 7 笔出口 $83.2K · 7 笔2026-04进口 $11.1K · 6 笔出口 $55.9K · 10 笔2026-05进口 $63.9K · 6 笔出口 $17.2K · 7 笔2026-06进口 $5.4K · 4 笔出口 $27.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $29.9K · 9 笔2023-11进口 $30.7K · 10 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-12进口 $56.9K · 7 笔出口 $32.5K · 8 笔2024-01进口 $201.7K · 11 笔出口 $96.7K · 9 笔2024-02进口 $9.0K · 7 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-03进口 $16.7K · 7 笔出口 $46.2K · 10 笔2024-04进口 $18.7K · 7 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-05进口 $27.4K · 12 笔出口 $330 · 1 笔2024-06进口 $33.8K · 5 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-07进口 $29.1K · 10 笔出口 $93.0K · 12 笔2024-08进口 $65.5K · 17 笔出口 $18.5K · 8 笔2024-09进口 $15.1K · 8 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-10进口 $7.4K · 10 笔出口 $23.5K · 6 笔2024-11进口 $1.2K · 5 笔出口 $129.2K · 7 笔2024-12进口 $30.9K · 10 笔出口 $560.5K · 17 笔2025-01进口 $12.2K · 6 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-02进口 $33.4K · 8 笔出口 $69.9K · 7 笔2025-03进口 $63.1K · 15 笔出口 $43.5K · 11 笔2025-04进口 $82.2K · 6 笔出口 $322.4K · 10 笔2025-05进口 $15.4K · 6 笔出口 $365.8K · 13 笔2025-06进口 $51.1K · 9 笔出口 $662 · 1 笔2025-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $5.0K · 5 笔出口 $177.7K · 12 笔2025-09进口 $73.4K · 8 笔出口 $20.1K · 7 笔2025-10进口 $31.4K · 4 笔出口 $98.7K · 9 笔2025-11进口 $51.8K · 7 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-12进口 $45.8K · 8 笔出口 $204.1K · 11 笔2026-01进口 $15.2K · 3 笔出口 $136.6K · 6 笔2026-02进口 $84.6K · 4 笔出口 $19.3K · 6 笔2026-03进口 $37.3K · 7 笔出口 $83.2K · 7 笔2026-04进口 $11.1K · 6 笔出口 $55.9K · 10 笔2026-05进口 $63.9K · 6 笔出口 $17.2K · 7 笔2026-06进口 $5.4K · 4 笔出口 $27.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0303310191
企查查编码QVN4TWHXMX
成立日期2006-03-29
联系地址38/16 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ - VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ DU LỊCH TRUNG SƠN T.S.S.E
企业英文名称TRUNG SƠN T.S.S.E SCIENTIFIC EQUIPMENT & TOURIST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址38/16 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842838452167
邮箱sales@trungsontsse.com.vn
官网www.trungsontsse.com.vn
传真0283845218
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
382290其他诊断试剂
840590煤气发生器零件
854060其他阴极射线管
848130止回阀
902720色谱仪
840510气体发生器
853710电力控制板
853949紫外线红外线灯
901839医用导管

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
401693非泡沫橡胶密封件
853949紫外线红外线灯
701790其他实验室玻璃器皿
701990其他玻璃纤维
853921卤钨灯
902730光学分光仪
854060其他阴极射线管
853710电力控制板
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本184$1.21M
芬兰28$695.6K
美国49$266.3K
中国37$140.9K
英国20$112.3K
瑞典18$51.0K
法国5$34.1K
荷兰3$30.2K
德国20$19.2K
以色列5$17.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南287$2.96M
新加坡7$7.6K
日本6$3.9K
芬兰1$3.8K
丹麦1$420

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd.日本138$1.18M色谱仪、切片机零件
Labsystems Diagnostics Oy芬兰26$659.6K诊断试剂、其他零售药品
IDEX Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国7$159.4K泵零件、其他钢铁制品
Peak Scientific Singapore Pte. Ltd.新加坡12$81.1K气体发生器、过滤净化器零件
Sigma-Aldrich Pte. Ltd.新加坡19$59.7K其他诊断试剂、培养基
Biotage Sweden AB瑞典14$49.1K切片机零件、其他实验室玻璃器皿
SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD新加坡16$37.7K切片机零件、第90章仪器零件
Vitrex Medical A中国7$24.0K医用导管
International Crystal Laboratories美国6$6.1K切片机零件、苯乙烯塑料
Shimadzu Asia Pacific Pte. Ltd.日本23$5.3K切片机零件、电力控制板

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南28$301.9K处理器及控制器、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南26$104.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南21$81.0K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南18$76.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南10$57.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南11$41.7K通信设备零件、印刷电路
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$29.1K其他电子IC、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南12$28.4K其他塑料制品、通信设备零件
Aureole Fine Chemical Products Inc.越南11$11.2K改性油脂、盐酸
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南10$8.7K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19切片机零件SPECAC LIMITED英国$3.6K
2026-06-16电力控制板SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD新加坡$20
2026-06-16其他诊断试剂Sigma-Aldrich Pte. Ltd.比利时$925
2026-06-16带接头绝缘电线SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD新加坡$20
2026-06-16其他环烃Sigma-Aldrich Pte. Ltd.中国$187
2026-06-16电力控制板SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD新加坡$20
2026-06-16切片机零件Sigma-Aldrich Pte. Ltd.美国$387
2026-06-03非泡沫橡胶密封件SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD日本$1
2026-06-03阀门零件SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD日本$200
2026-05-28切片机零件TTLOGIS LLC美国$18.0K

出口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23真空泵Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-23其他塑料制品Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$659
2026-06-23紫外线红外线灯Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-22切片机零件Shiseido Vietnam Inc.越南$666
2026-06-18其他螺纹紧固件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$73
2026-06-18非泡沫橡胶密封件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$150
2026-06-18其他实验室玻璃器皿LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$661
2026-06-18切片机零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-18其他玻璃纤维LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$518
2026-06-18切片机零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Son T.S.S.E. Scientific Equipment & Tourist Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →