Chau Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Châu Phú
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$218.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101135100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VNY420 |
| 成立日期 | 2009-08-27 |
| 联系地址 | Lô A110, đường số 2, Khu Công nghiệp Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU PHÚ |
| 企业英文名称 | CHAU PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A110, đường số 2, Khu Công nghiệp Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Mua bán vật tư, thiết bị, phụ tùng, máy móc ngành cơ khí; Sản xuất thiết bị xử lý môi trường, thiết bị hút bụi, thiết bị sấy, quạt công nghiệp, thiết bị xử lý bụi-hơi khí độc, các sản phẩm cơ khí và điện công nghiệp; Thiết kế, chế tạo, lắp đặt hệ thống cấp nhiệt, thông gió, điều hòa không khí; Mua bán vật tư, thiết bị ngành cơ-điện; Xử lý nước, nước thải; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ôtô, tải cẩu |
| 电话 | 0938463385 |
| 邮箱 | cpla.khaithue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $218.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 20 | $215.8K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 印刷标签、氮 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $780 | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $0 | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁管材 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁管材 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2025-11-11 | 贱金属配件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2025-11-11 | 其他风扇 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-11-06 | 其他风扇 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-11-06 | 贱金属配件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2024-11-18 | 贱金属配件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $794 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁管材 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |