NAM KIM SEAFOODS CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM KIM SEAFOODS
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$253.5K
出口金额
—
最近进口
2023-06-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316329922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG3S2D5 |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Số 3A Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM KIM SEAFOODS |
| 企业英文名称 | NAM KIM SEAFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0909456422 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 071021 | 冷冻豌豆 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 6 | $229.2K |
| 越南 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G BIANCHI AG | 瑞士 | 6 | $229.2K | 冷冻虾、其他冷冻金枪鱼 |
| G BIANCHI AG | 越南 | 1 | $24.3K | 加工软体动物、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 冷冻鱼片 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $44.0K |
| 2023-06-01 | 冷冻豌豆 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $16 |
| 2023-05-18 | 冷冻蔬菜制品 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $12.6K |
| 2023-05-04 | 其他食品制剂 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $58.5K |
| 2023-03-30 | 冷冻蔬菜制品 | G BIANCHI AG | 越南 | $24.3K |
| 2023-03-20 | 未煮意面 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $31.0K |
| 2023-03-20 | 未煮意面 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $14.1K |
| 2023-03-20 | 未煮意面 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $7.2K |
| 2023-01-06 | 冷冻鱼片 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $52.8K |
| 2023-01-06 | 冷冻鱼片 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $8.9K |