Vietnam Waste Water Treatment Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ Xử Lý NướC THảI VIệT NAM
29
进口笔数
149
出口笔数
$545.3K
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603794069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCTK9F7 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Số A11, khu phố 1, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A11, khu phố 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84914867140 |
| 邮箱 | giaiphapcongnghemoitruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280610 | 盐酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $286.2K |
| 中国 | 7 | $100.7K |
| 印度 | 3 | $100.0K |
| 孟加拉国 | 3 | $38.9K |
| 泰国 | 1 | $19.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 88 | $768.8K |
| 越南 | 59 | $296.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unid Global Corporation | 韩国 | 11 | $190.7K | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $100.7K | 固体烧碱、车身零件 |
| PRAKASH CHEMICALS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $100.0K | 硫酸钠、固体烧碱 |
| Unid Global Corp | 韩国 | 4 | $95.5K | 碳制品、过氧化氢 |
| Tasnim Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $38.9K | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 1 | $19.4K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 102 | $859.5K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $128.4K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | 7 | $31.7K | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $30.5K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 7 | $10.2K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Duc Tin | 越南 | 8 | $6.3K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| M. Oro International Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 硫酸钠 | Unid Global Corp | 韩国 | $26.3K |
| 2026-04-07 | 硫酸钠 | Unid Global Corp | 韩国 | $26.3K |
| 2026-03-27 | 过氧化氢 | PRAKASH CHEMICALS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $31.1K |
| 2026-03-09 | 硫酸钠 | Unid Global Corp | 韩国 | $8.6K |
| 2026-02-28 | 硫酸钠 | Unid Global Corp | 韩国 | $17.3K |
| 2026-01-29 | 硫酸钠 | Unid Global Corp | 韩国 | $17.0K |
| 2026-01-06 | 过氧化氢 | PRAKASH CHEMICALS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.5K |
| 2026-01-06 | 过氧化氢 | PRAKASH CHEMICALS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.5K |
| 2025-11-05 | 硫酸钠 | Unid Global Corporation | 韩国 | $17.0K |
| 2025-10-17 | 硫酸钠 | Unid Global Corporation | 韩国 | $17.0K |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫酸钠 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 硫酸钠 | M.ORO INTERNATIONAL LTD | — | $14 |
| 2026-04-24 | 硫酸钠 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 硫酸钠 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-16 | 过氧化氢 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-15 | 碳酸钠 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-28 | 硫酸钠 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $9.0K |