Binh Yen Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ BìNH YêN

0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$136.4K
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $986 · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $958 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $986 · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $958 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700801728
企查查编码QVNY3Q6NQT
成立日期2018-03-14
联系地址Tổ dân phố Tú, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ BÌNH YÊN
企业英文名称BINH YEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 26, ngõ 248, đường Đinh Tiên Hoàng, tổ dân phố Tú, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84972967142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
731816螺纹螺母
848079非注塑模具
848340齿轮及变速器
901720绘图仪器
681490云母制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$136.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd.越南29$41.2K音频设备零件、其他钢铁制品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南10$33.9K通信设备零件、其他铝制品
Pretty Vina Co., Ltd.越南10$18.5K其他塑料包装制品、印刷标签
Pretty Vina Co., Ltd.越南8$18.2K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南12$10.7K其他塑料制品、聚碳酸酯
ACE Antenna Co., Ltd.越南8$7.6K其他铝制品、其他塑料制品
Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd.越南2$6.4K未装壳扬声器、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他铝制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$161
2026-04-07其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$122
2026-04-07其他铝制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$115
2026-04-07其他铝制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$96
2026-04-07其他铝制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$96
2026-04-07其他铝制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$96
2026-04-07其他铝制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$96
2026-04-07其他铝制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$115
2026-04-07其他铝制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$161
2026-04-07其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$122

相关企业 · 同类产品

Binh Yen Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →