Binh Yen Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ BìNH YêN
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$143.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700801728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3Q6NQT |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tú, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ BÌNH YÊN |
| 企业英文名称 | BINH YEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngõ 248, đường Đinh Tiên Hoàng, tổ dân phố Tú, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84972967142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $143.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $47.7K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $43.8K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $33.9K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 可互换冲压工具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2026-07-25 | 可互换冲压工具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-25 | 可互换冲压工具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-29 | 其他塑料制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $673 |
| 2026-05-29 | 可互换冲压工具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $673 |
| 2026-05-28 | 可互换冲压工具 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |