Excellaz Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 457 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXCELLAZ
3
进口笔数
457
出口笔数
$185
进口金额
$3.05M
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-08-07
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312803919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3N1BK6 |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | 80/19 đường Bình Chuẩn 62, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXCELLAZ |
| 企业英文名称 | EXCELLAZ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/614, Tổ 9, Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0983231163 |
| 邮箱 | nikki@excellaz.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $75 |
| 越南 | 1 | $60 |
| 英国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 418 | $2.20M |
| 英国 | 11 | $336.6K |
| 瑞典 | 6 | $165.1K |
| 越南 | 8 | $97.2K |
| 丹麦 | 6 | $97.2K |
| 保加利亚 | 2 | $51.8K |
| 德国 | 6 | $51.4K |
| 挪威 | 1 | $32.0K |
| 波兰 | 1 | $7.7K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Yafah International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 人造香肠肠衣、塑料配件 |
| Venture Design AB | 瑞典 | 1 | $60 | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Timothy Wood | 英国 | 1 | $50 | 其他木制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VNT IMEX INC | 美国 | 370 | $1.91M | 其他水泥制品、植物纤维制品 |
| DGT Corp. | 美国 | 17 | $214.7K | 塑料装饰品、其他木家具 |
| Charles & Ivy Ltd. | 英国 | 5 | $194.7K | 塑料装饰品、家具配件 |
| Wood Solutions Ltd. | 英国 | 6 | $141.8K | 其他木地板、木制箍桶制品 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 12 | $111.2K | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| VNT IMEX Inc. | 越南 | 8 | $97.2K | 其他水泥制品、其他加工蘑菇 |
| Connect ApS | 丹麦 | 6 | $97.2K | 非植物编织品、金属框架座椅 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 3 | $77.8K | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Direct Global Trade Corp | 美国 | 11 | $74.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 塑料配件 | ZIBO YAFAH ITERATIOHAL TRADIHG | 中国 | $50 |
| 2025-03-12 | 钢铁丝制品 | ZIBO YAFAH ITERATIOHAL TRADIHG | 中国 | $25 |
| 2024-01-03 | 其他木制品 | Timothy Wood | 英国 | $50 |
| 2023-09-14 | 木制座椅 | Venture Design AB | 越南 | $60 |
出口(共 457)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | FIBERSTONE PLANTER SET OF 3 WATER HYACINTH BASKETS | VNT IMEX INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | FIBERSTONE PLANTER | VNT IMEX INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | FIBERSTONE PLANTER | VNT IMEX INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 其他水泥制品 | VNT IMEX INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | FIBERSTONE PLANTER | VNT IMEX INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | FIBERSTONE PLANTER | VNT IMEX INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-14 | FIBERSTONE PLANTER | VNT IMEX INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 其他水泥制品 | VNT IMEX INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | SET OF 3 WATER HYACINTH BASKETS,DARK BROWN STRAP,FIBERSTONE PLANTER | VNT IMEX INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 其他水泥制品 | VNT IMEX INC | 美国 | $0 |