PMP Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

16
进口笔数
220
出口笔数
$118.0K
进口金额
$3.99M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $390.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $925 · 2 笔出口 $18.9K · 7 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $70.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $41.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $50.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-11进口 $395 · 1 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $395 · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2025-03进口 $264 · 1 笔出口 $47.6K · 4 笔2025-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $12.7K · 7 笔2025-05进口 $131 · 1 笔出口 $73.5K · 8 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $21.3K · 8 笔2025-07进口 $86.8K · 1 笔出口 $22.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $390.9K · 11 笔2025-09进口 $721 · 1 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $40.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $925 · 2 笔出口 $18.9K · 7 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $70.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $41.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $50.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-11进口 $395 · 1 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $395 · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2025-03进口 $264 · 1 笔出口 $47.6K · 4 笔2025-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $12.7K · 7 笔2025-05进口 $131 · 1 笔出口 $73.5K · 8 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $21.3K · 8 笔2025-07进口 $86.8K · 1 笔出口 $22.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $390.9K · 11 笔2025-09进口 $721 · 1 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $40.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801365771
企查查编码QVNUN9QNM1
成立日期2021-10-28
联系地址Số 290 đường Nguyễn Hữu Cầu, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PMP
企业英文名称PMP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84966702000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
852589其他电视摄像机
900211已装配物镜
392690其他塑料制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
853690其他电路开关装置
830242家具配件
847170存储单元
847190数据处理机
851762通信设备

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
847170存储单元
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$115.3K
加拿大3$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南220$3.99M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YW Yanghe Trading Co., Ltd.中国2$87.8K含CPU和I/O的ADP设备
YW YANGHE TRADING COMPANY中国2$16.5K含CPU和I/O的ADP设备、存储单元
7f97403c865cd91a83f0987c5d10ad863$3.5K
Anhui Hongjie Ergonomic Technology Co., Ltd.中国1$3.2K贱金属配件、非办公金属家具
Shenzhen Aiyoubao Technology Co., Ltd.中国3$2.6K其他印刷机零件、8471机器零件
SHENZHEN JIYA XIYIN TRADING CO LTD中国香港3$2.2K其他印刷机零件、计算机器零件
Edmund Optics Singapore Pte. Ltd.新加坡2$902未装配光学元件、已装配物镜
Shenzhen Jiya Xiyin Trading Co., Ltd.中国3$430钢铁螺钉螺栓、其他印刷机零件
Shenzhen Rakinda Technologies Co., Ltd.中国1$280数据处理机、计时装置
Shenzhen Xiongfa Weiye Electronics Co., Ltd.中国1$264通信设备、电器装置零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducar Technology Co., Ltd.越南56$3.41M柴油机零件、其他塑料制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南27$136.9K其他塑料制品、其他纸制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南25$117.2K其他塑料制品、处理器及控制器
Credible Vietnam Co., Ltd.越南18$94.5K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南8$91.7K泵及压缩机零件、电动机及零件
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南27$57.5K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南9$22.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南8$15.7K处理器及控制器、其他电路开关装置
Suntel Vina Co., Ltd.越南14$11.2K其他塑料制品、印刷电路
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南8$7.2K铝合金型材、木托盘

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12已装配物镜Edmund Optics Singapore Pte. Ltd.中国$812
2025-11-12其他电视摄像机—加拿大$1.4K
2025-11-07其他电路开关装置Cixi Enyoo Electrical Co., Ltd.中国$75
2025-11-07其他塑料制品Cixi Enyoo Electrical Co., Ltd.中国$53
2025-09-06已装配物镜—中国$271
2025-09-06其他电视摄像机—加拿大$450
2025-07-21存储单元YW Yanghe Trading Co., Ltd.中国$0
2025-07-21含CPU和I/O的ADP设备YW Yanghe Trading Co., Ltd.中国$86.8K
2025-06-30家具配件Anhui Hongjie Ergonomic Technology Co., Ltd.中国$3.2K
2025-05-28其他塑料制品Ningbo Bossry Electronics Technology Co., Ltd.中国$51

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24含CPU和I/O的ADP设备Credible Vietnam Co., Ltd.越南$804
2026-04-2410公斤以下便携电脑Credible Vietnam Co., Ltd.越南$643
2026-04-24非CRT电脑显示器Credible Vietnam Co., Ltd.越南$211
2026-04-2410公斤以下便携电脑Credible Vietnam Co., Ltd.越南$643
2026-04-1710公斤以下便携电脑Credible Vietnam Co., Ltd.越南$643
2026-04-17含CPU和I/O的ADP设备Credible Vietnam Co., Ltd.越南$804
2026-04-16非CRT电脑显示器Credible Vietnam Co., Ltd.越南$211
2026-04-16通信设备Credible Vietnam Co., Ltd.越南$216
2026-04-07数据处理机AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-07数据处理机AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

PMP Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →