Long Hung Works Construction Trading Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư THươNG MạI XâY DựNG CôNG TRìNH LONG HưNG
13
进口笔数
66
出口笔数
$241.8K
进口金额
$55.34M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-10-15
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201969563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V3C3AA |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Đội 8, Thôn Lê Sáng (tại nhà bà Nguyễn Thị Ngân), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH LONG HƯNG |
| 企业英文名称 | LONG HUNG WORKS CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lê Sáng (tại nhà bà Nguyễn Thị Ngân), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842254918688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 940511 | LED灯具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $241.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $55.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongtai Shengdingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.8K | 窗式/壁挂空调、非窗式空调机 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| TSKA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 注塑机、其他制冷设备 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $54.68M | 光伏电池、其他塑料片材 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $486.2K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.7K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.0K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 2 | $14.6K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| 149cc9245e033b1274f471a95c8d0f84 | 32 | $12.8K | ||
| TSKA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 注塑机、工业干燥机 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-09 | 非窗式空调机 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-09 | 硫化橡胶管 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-09 | 硫化橡胶管 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-09 | 泡沫橡胶板 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-09 | 非窗式空调机 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-09 | 泡沫橡胶板 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-09 | 非窗式空调机 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-09 | 硫化橡胶管 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $240 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $67 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $165 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $401 |
| 2025-09-24 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $177 |
| 2025-09-24 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $214 |
| 2025-09-24 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $191 |
| 2025-09-24 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2025-09-24 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $177 |