JUN VINA PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT JUN VINA
4
进口笔数
13
出口笔数
$10.8K
进口金额
$69.7K
出口金额
2025-09-26
最近进口
2025-11-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316223852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80YDU78 |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | 27/7E Ấp Chánh 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT JUN VINA |
| 企业英文名称 | JUN VINA PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/7E Ấp Chánh 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84935015007 |
| 邮箱 | hansj1825@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 7 | $38.8K |
| 中国香港 | 5 | $17.1K |
| 荷兰 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IM CO., LTD | 中国 | 3 | $9.7K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| BANFF CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banff Co. Ltd. | 比利时 | 7 | $38.8K | 其他塑纺箱盒 |
| Banff Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $17.1K | 其他塑纺箱盒 |
| Banff Co. Ltd. | 荷兰 | 1 | $13.8K | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 聚氨酯纺织物 | IM CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-26 | 聚氨酯纺织物 | IM CO., LTD | 中国 | $820 |
| 2025-03-06 | 聚氨酯纺织物 | IM CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-06 | 聚氨酯纺织物 | IM CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-09 | 聚氨酯纺织物 | IM CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-09 | 聚氨酯纺织物 | IM CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-18 | 聚氨酯纺织物 | BANFF CO LTD | 中国 | $410 |
| 2023-12-18 | 聚氨酯纺织物 | BANFF CO LTD | 中国 | $740 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他塑纺箱盒 | Banff Co. Ltd. | 比利时 | $5.6K |
| 2025-11-21 | 其他塑纺箱盒 | BANFF CO., LTD. | 比利时 | $4.3K |
| 2025-11-14 | 其他塑纺箱盒 | BANFF CO LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 其他塑纺箱盒 | Banff Co. Ltd. | 中国香港 | $2.8K |
| 2025-11-12 | 其他塑纺箱盒 | BANFF CO., LTD. | 比利时 | $2.8K |
| 2025-06-14 | 其他塑纺箱盒 | BANFF CO LTD | 荷兰 | $4.9K |
| 2025-06-14 | 其他塑纺箱盒 | BANFF CO LTD | 荷兰 | $3.9K |
| 2025-06-14 | 其他塑纺箱盒 | BANFF CO LTD | 荷兰 | $4.1K |
| 2025-06-14 | 其他塑纺箱盒 | BANFF CO LTD | 荷兰 | $972 |
| 2025-06-07 | 其他塑纺箱盒 | BANFF CO., LTD. | 比利时 | $3.0K |