Dang Nguyen LS Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐăNG NGUYêN LS
0
进口笔数
346
出口笔数
$0
进口金额
$35.59M
出口金额
—
最近进口
2023-09-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900886187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0GEQG2 |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Số 45 Lê Hữu Trác, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐĂNG NGUYÊN LS |
| 企业英文名称 | DANG NGUYEN LS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Lê Hữu Trác, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0912050321 |
| 邮箱 | thuanbao868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 306 | $31.68M |
| 中国 | 40 | $3.91M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Hongrui Border Mutual Aid Group | 越南 | 225 | $24.16M | 整粒胡椒 |
| Ningming Best Choice Fruit Co., Ltd. | 越南 | 46 | $4.12M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Dongxing Rongheng Border Mutual Aid Group | 越南 | 35 | $3.40M | 整粒胡椒 |
| Hengrong Border Residents Mutual Aid Group in the Northern Suburbs | 中国 | 23 | $2.28M | 整粒胡椒、冻鲶鱼片 |
| Ningming Best Choice Fruit Co., Ltd. | 中国 | 9 | $832.2K | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| Dongxing City Yuan Border People's Mutual Assistance Group | 中国 | 8 | $790.4K | 整粒胡椒、其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 整粒胡椒 | HENGRONG BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP IN THE NORTHERN SUBURBS | 中国 | $38.9K |
| 2023-09-19 | 整粒胡椒 | DONGXING HONGRUI BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $101.2K |
| 2023-07-20 | 整粒胡椒 | DONGXING HONGRUI BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $103.7K |
| 2023-07-20 | 整粒胡椒 | DONGXING HONGRUI BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $115.1K |
| 2023-07-20 | 整粒胡椒 | DONGXING HONGRUI BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $106.1K |
| 2023-07-17 | 整粒胡椒 | DONGXING HONGRUI BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $102.3K |
| 2023-07-17 | 整粒胡椒 | DONGXING HONGRUI BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $101.6K |
| 2023-07-17 | 整粒胡椒 | DONGXING HONGRUI BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $103.3K |
| 2023-07-13 | 整粒胡椒 | DONGXING HONGRUI BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $105.4K |
| 2023-07-05 | 整粒胡椒 | DONGXING HONGRUI BORDER MUTUAL AID GROUP | 越南 | $104.4K |