TTM Trading & Production Service Equipment Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP TTM
0
进口笔数
370
出口笔数
$0
进口金额
$7.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109398290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCF55QY |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Nhà số 1B ngõ 105/28 tổ 24 phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TTM |
| 企业英文名称 | TTM TRADING AND PRODUCTION SERVICE EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1B ngõ 105/28 tổ 24 phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 370 | $7.78M |
| 日本 | 1 | $321 |
| 中国 | 1 | $73 |
| 中国台湾 | 1 | $38 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $7.10M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 119 | $533.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | 9 | $103.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $21.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $14.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 2 | $5.1K | 1kg以下胶粘剂、棉絮制品 | |
| Vina O'Shoe Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 橡胶塑料鞋件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH GREEN PRECISION MFG VIET NAM - MST: | 越南 | 1 | $1.6K | 钢制圆锯片、手工工具 |
| CONG TY TNHH GREEN PRECISION MFG VIET NAM - MST: | 1 | $1.1K | 陶瓷磨轮、自攻螺钉 | |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $514 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | $619 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | $651 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST: | 越南 | $128 |