TTM Trading & Production Service Equipment Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP TTM

0
进口笔数
403
出口笔数
$0
进口金额
$8.01M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号0109398290
企查查编码QVNWCF55QY
成立日期2020-10-30
联系地址Nhà số 1B ngõ 105/28 tổ 24 phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TTM
企业英文名称TTM TRADING AND PRODUCTION SERVICE EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 1B ngõ 105/28 tổ 24 phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
848180阀门龙头
391732塑料管
853690其他电路开关装置
391723硬质PVC管
731815钢铁螺钉螺栓
820320钳子镊子
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南403$8.01M
日本1$321
中国1$73
中国台湾1$38

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南214$7.43M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南123$534.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南38$21.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南19$14.5K金属加工机刀、可互换钻具
Vina O'Shoe Co., Ltd.越南2$3.1K橡胶塑料鞋件、其他塑料制品
CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI - MST:越南3$2.0K其他塑料片材、塑料家用制品
CONG TY TNHH GREEN PRECISION MANUFACTURING VIET NAM - MST:越南1$1.6K钢制圆锯片、手工工具
CONG TY TNHH GREEN PRECISION MANUFACTURING VIET NAM - MST:1$1.1K陶瓷磨轮、自攻螺钉
CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI - MST:1$582纸基研磨料、其他螺纹紧固件
Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$514绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31丙烯酸乙烯漆Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-31机械零件Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-07-31其他电路开关装置Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-31分析仪器Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$176
2026-07-31其他橡胶带Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-07-31其他塑料制品Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-07-31其他电气开关Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-07-31其他电气开关Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-07-31机床零件附件Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-31其他塑料制品Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南$42

相关企业 · 同类产品

TTM Trading & Production Service Equipment Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →