TTM Trading & Production Service Equipment Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP TTM

0
进口笔数
370
出口笔数
$0
进口金额
$7.79M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 13 笔

工商档案

企业注册号0109398290
企查查编码QVNWCF55QY
成立日期2020-10-30
联系地址Nhà số 1B ngõ 105/28 tổ 24 phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TTM
企业英文名称TTM TRADING AND PRODUCTION SERVICE EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 1B ngõ 105/28 tổ 24 phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
848180阀门龙头
391732塑料管
853690其他电路开关装置
391723硬质PVC管
731815钢铁螺钉螺栓
730799其他钢铁管件
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南370$7.78M
日本1$321
中国1$73
中国台湾1$38

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南180$7.10M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南119$533.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南9$103.1K其他塑料制品、塑料管件
KAI Vietnam Co., Ltd.越南38$21.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南18$14.2K金属加工机刀、可互换钻具
CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:2$5.1K1kg以下胶粘剂、棉絮制品
Vina O'Shoe Co., Ltd.越南2$3.1K橡胶塑料鞋件、其他塑料制品
CONG TY TNHH GREEN PRECISION MFG VIET NAM - MST:越南1$1.6K钢制圆锯片、手工工具
CONG TY TNHH GREEN PRECISION MFG VIET NAM - MST:1$1.1K陶瓷磨轮、自攻螺钉
Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$514绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他金属锁CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南$15
2026-04-29棉絮制品CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南$619
2026-04-291kg以下胶粘剂CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南$34
2026-04-29棉絮制品CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南$651
2026-04-29非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南$115
2026-04-29贱金属脚轮CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南$98
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南$57
2026-04-28其他电气开关CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南$21
2026-04-28液压气压阀门CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南$26
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONENTS VIET NAM - MST:越南$128

相关企业 · 同类产品

TTM Trading & Production Service Equipment Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →