Hieu Thuan Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Hiếu Thuận
0
进口笔数
430
出口笔数
$0
进口金额
$3.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300703945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG05KW9D |
| 成立日期 | 2012-01-04 |
| 联系地址 | Đường 286 Thôn Châm Khê, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HIẾU THUẬN |
| 企业英文名称 | HIEU THUAN PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 286 Thôn Châm Khê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984448576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 429 | $3.21M |
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $974.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 41 | $926.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $715.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $170.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $104.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 20 | $75.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $72.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 19 | $45.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 36 | $34.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 26 | $13.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木托盘 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 木托盘 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 木托盘 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-17 | 木托盘 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-13 | 木托盘 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-13 | 木托盘 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.6K |