ANH QUAN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Quốc Tế Anh Quân
194
进口笔数
0
出口笔数
$8.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310196419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4FWTGA |
| 成立日期 | 2010-07-27 |
| 联系地址 | 220/172 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH QUAN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/172 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84906631070 |
| 邮箱 | quanpham70@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 050100 | 人发制品 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 160 | $7.62M |
| 美国 | 30 | $1.22M |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $10.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 126 | $5.84M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Five Star Seafood (SA) Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $1.17M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Limestone Coast Fishermens Co-Operative Ltd | 澳大利亚 | 11 | $563.5K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Turman Mercer Sawmills, LLC | 美国 | 10 | $537.0K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Prime Lumber Co. | 美国 | 3 | $159.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Turman Mercer Sawmills, LLC | 越南 | 5 | $111.8K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Clonch Industries Inc. | 美国 | 5 | $110.2K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 2 | $105.0K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Eton Wood Co. Trade Ltd. | 美国 | 3 | $66.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| YTT ?ERGASHEV FURQAT BAHODIROVICH? | 乌兹别克斯坦 | 2 | $4.3K | 人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 人发制品 | YTT ?ERGASHEV FURQAT BAHODIROVICH? | 乌兹别克斯坦 | $2.1K |
| 2025-10-23 | 人发制品 | YTT ?ERGASHEV FURQAT BAHODIROVICH? | 乌兹别克斯坦 | $2.1K |
| 2025-07-23 | 人发制品 | YTT ?ERGASHEV FURQAT BAHODIROVICH? | 乌兹别克斯坦 | $2.1K |
| 2025-06-11 | 人发制品 | YTT ?ERGASHEV FURQAT BAHODIROVICH? | 乌兹别克斯坦 | $2.2K |
| 2024-08-26 | 人发制品 | Tafi-Hair Ltd. | 乌兹别克斯坦 | $6.6K |
| 2024-03-27 | 岩龙虾及海螯虾 | Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | $10.8K |
| 2024-03-27 | 岩龙虾及海螯虾 | Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | $10.8K |
| 2024-03-27 | 岩龙虾及海螯虾 | Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | $32.4K |
| 2024-03-27 | 岩龙虾及海螯虾 | Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | $21.6K |
| 2024-03-19 | 岩龙虾及海螯虾 | Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | $7.0K |