Toan Phat Packaging Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
4
进口笔数
64
出口笔数
$4.2K
进口金额
$808.4K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109679975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5U4X67 |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Số 54 ngõ 250/60/41 Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ & IN ẤN TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT PACKAGING & PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 ngõ 250/60/41 Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02469965368 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481710 | 纸信封 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $784.1K |
| 菲律宾 | 4 | $24.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $4.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $784.1K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Euro CB Phils. Inc. | 菲律宾 | 4 | $24.3K | 处理器及控制器、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他纸制品 | Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $445 |
| 2025-11-07 | 其他纸制品 | Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-10-10 | 其他纸制品 | Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $393 |
| 2025-02-18 | 非螺纹垫圈 | Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.8K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他印刷品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $304 |
| 2026-07-29 | 其他印刷品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2026-07-29 | 其他印刷品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-07-29 | 其他印刷品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-29 | 印刷标签 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |