Hoang Gia Dai Phat Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 车身零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HOàNG GIA ĐạI PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$29.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109674208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FK8HXV |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 3 Đồng Nhân, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HOÀNG GIA ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG GIA DAI PHAT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 3 Đồng Nhân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84813338585 |
| 邮箱 | hgdpgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. Manilal & Sons | 印度 | 6 | $29.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 过滤净化器零件 | A. Manilal & Sons | 印度 | $15 |
| 2023-08-22 | 安全阀 | A MANILAL & SONS | 印度 | $200 |
| 2023-08-22 | 其他车辆零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $9 |
| 2023-08-22 | 发动机泵 | A MANILAL & SONS | 印度 | $27 |
| 2023-08-22 | 车辆悬挂零件 | A. Manilal & Sons | 印度 | $16 |
| 2023-08-22 | 机械密封件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $18 |
| 2023-08-22 | 其他轴承 | A MANILAL & SONS | 印度 | $16 |
| 2023-08-22 | 车辆散热器 | A MANILAL & SONS | 印度 | $4 |
| 2023-08-22 | 车用线束 | A. Manilal & Sons | 印度 | $234 |
| 2023-08-22 | 仪表计数器零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $12 |