Netaco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NETACO VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$141.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316435776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4HGQQW |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | 29/5 Đoàn Thị Điểm, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NETACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NETACO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/2 Đoàn Thị Điểm, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903185118 |
| 邮箱 | netacovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $114.3K |
| 中国 | 6 | $26.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EASTOON PRODUCTS CO., LTD | 中国台湾 | 19 | $114.3K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | 2 | $12.1K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Dongyang City Ritai Sewing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他缝纫机零件、液压直线马达 |
| Dongyang City Ritai Sewing Co. | 1 | $3.8K | 液压直线马达、125W以下风扇 | |
| Cangzhou Boqi Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG CITY RITAI SEWING CO LTD | 中国 | $153 |