CANGO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CANGO
7
进口笔数
0
出口笔数
$15.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313732121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5FB1SE |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CANGO |
| 企业英文名称 | CANGO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932687596 |
| 邮箱 | congtycango@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 292029 | 其他亚磷酸酯 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $11.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.9K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COSUTIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $5.7K | 环烃(不含环己烷)、饱和无环烃 |
| Yantai Langrun New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 聚氨酯 |
| CHANG CHIANG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.9K | 酚羧酸类、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Anhui Derun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 人造蜡、聚氨酯 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Changhe Chemical New Material (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 其他亚磷酸酯、其他酯类 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他烯烃聚合物 | ANHUI DERUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-01 | 其他烯烃聚合物 | ANHUI DERUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-03-05 | 其他无环二元醇 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2024-12-19 | 其他饱和聚酯 | COSUTIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-16 | 聚氨酯 | YANTAI LANGRUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-01-02 | 其他亚磷酸酯 | CHANGHE CHEMICAL NEW MATERIAL (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-12-27 | 其他饱和聚酯 | COSUTIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-18 | 酚羧酸类 | CHANG CHIANG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |