Thao Nguyen Agricultural Export & Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN THảO NGUYêN
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314512908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2HMCE7 |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | 2/7 ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN AGRICULTURAL EXPORT AND IMPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/7 ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84915477227 |
| 邮箱 | thaonguyennongsan.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $1.16M |
| 越南 | 7 | $246.2K |
| 瑞典 | 3 | $70.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Oriental Wholesaler | 美国 | 29 | $1.08M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Sun Lee Inc. | 美国 | 6 | $236.6K | 加工菠萝、未煮意面 |
| Madam Hong Import Export AB | 瑞典 | 5 | $108.4K | 碾磨大米、制备面食 |
| Sun Lee Inc. | 越南 | 1 | $54.1K | 碾磨大米、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他香料 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 鲜辣椒/甜椒 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 冷冻甜玉米 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 其他香料 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 木薯食品制剂 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $875 |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他香料 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | DC ORIENTAL WHOLESALER | 美国 | $5.5K |