Thanh Long Urban Development & Construction Investment Joint Stock Company, Central Branch
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH MIềN TRUNG - CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và PHáT TRIểN Đô THị THăNG LONG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$234.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500383583-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BGGPSC |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Lô B5, Khu công nghiệp Bắc Đồng Hới, Xã Lý Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH MIỀN TRUNG - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B5, Khu công nghiệp Bắc Đồng Hới, Xã Nam Trạch, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0975807008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $212.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $13.8K |
| 荷兰 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANSINDO USA, INC | 美国 | 10 | $212.0K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Transindo USA Inc. | 爱尔兰 | 1 | $13.8K | 非针叶木薄胶合板 |
| Xylem Trading B.V. | 荷兰 | 1 | $8.2K | 非针叶木薄胶合板、非针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非针叶木薄胶合板 | TRANSINDO USA, INC | 美国 | $13.8K |
| 2026-01-28 | 非针叶木薄胶合板 | TRANSINDO USA, INC | 美国 | $13.8K |
| 2025-08-28 | 非针叶木薄胶合板 | TRANSINDO USA INC | 爱尔兰 | $13.8K |
| 2025-08-28 | 非针叶木薄胶合板 | TRANSINDO USA, INC | 美国 | $27.6K |
| 2025-07-13 | 非针叶木薄胶合板 | TRANSINDO USA, INC | 美国 | $27.6K |
| 2025-07-08 | 非针叶木薄胶合板 | XYLEM TRADING B V | 荷兰 | $3.8K |
| 2025-07-08 | 非针叶木薄胶合板 | XYLEM TRADING B V | 荷兰 | $4.2K |
| 2025-07-08 | 非针叶木薄胶合板 | Xylem Trading B.V. | 荷兰 | $193 |
| 2025-06-11 | 非针叶木薄胶合板 | TRANSINDO USA, INC | 美国 | $14.3K |
| 2025-04-25 | 非针叶木薄胶合板 | TRANSINDO USA, INC | 美国 | $14.3K |